単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 571,622 574,599 505,064 426,909 487,724
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 571,622 574,599 505,064 426,909 487,724
Giá vốn hàng bán 416,749 392,368 349,081 246,876 315,326
Lợi nhuận gộp 154,873 182,231 155,983 180,033 172,398
Doanh thu hoạt động tài chính 3,809 3,955 4,434 4,264 6,858
Chi phí tài chính 71,006 81,696 77,342 58,292 46,127
Trong đó: Chi phí lãi vay 77,634 79,677 76,515 53,348 45,980
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,350 41,833 30,902 57,905 77,064
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 52,326 62,658 52,172 68,099 56,065
Thu nhập khác 304 913 7,126 164 9,744
Chi phí khác 2,793 5,151 5,102 5,962 3,747
Lợi nhuận khác -2,488 -4,238 2,024 -5,797 5,996
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 49,837 58,420 54,196 62,302 62,061
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,304 14,351 15,536 13,583 11,330
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 261 261 261 260 246
Chi phí thuế TNDN 13,565 14,612 15,797 13,842 11,576
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,272 43,808 38,399 48,459 50,485
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 17,358 24,506 27,375 23,146 19,429
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,914 19,302 11,024 25,313 31,056
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)