単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 49,813 58,420 54,196 62,302 62,061
2. Điều chỉnh cho các khoản 171,704 173,436 107,700 139,643 134,354
- Khấu hao TSCĐ 105,136 92,208 41,954 60,607 60,356
- Các khoản dự phòng -7,336 5,506 -2,775 29,931 44,196
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -164 0 530 -27 -89
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,567 -3,955 -8,525 -4,218 -16,089
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 77,634 79,677 76,515 53,348 45,980
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 221,517 231,856 161,896 201,945 196,415
- Tăng, giảm các khoản phải thu 57,641 144,190 150,832 70,018 38,922
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7,259 10,886 78,105 25,720 -14,220
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -101,231 -80,439 -157,102 -89,292 23,884
- Tăng giảm chi phí trả trước 577 -27,281 -4,653 3,789 -15,698
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -72,911 -80,569 -78,309 -56,000 -45,988
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,741 -13,537 -12,168 -15,206 -13,444
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 1,977 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,883 -6,486 -5,836 -5,670 -7,059
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 80,710 178,620 132,765 137,281 162,810
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,151 -4,539 32,014 -26,805 -15,045
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 4,092 0 9,214
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -59,000 0 -10,514 -89,428 -3,660
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60,600 589 7,842 6,600 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,692 3,765 4,241 4,246 10,316
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,859 -186 37,674 -105,388 826
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 190,958 105,078 724,802 125,282 193,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -248,063 -216,151 -811,005 -187,472 -251,069
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -22,593 -22,615 -24,643 -36,361 -55,769
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -79,698 -133,688 -110,846 -98,551 -113,838
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -847 44,747 59,593 -66,658 49,798
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34,661 33,814 78,505 138,098 71,440
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 0 0 0 74
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33,814 78,561 138,098 71,440 121,312