|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,285
|
18,825
|
26,735
|
4,216
|
16,528
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25,410
|
28,702
|
24,813
|
48,306
|
21,629
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,113
|
8,053
|
15,095
|
15,021
|
12,499
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
12,057
|
|
32,140
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-74
|
-15
|
0
|
-1,696
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,557
|
-3,057
|
-1,593
|
-9,931
|
10,826
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11,854
|
11,723
|
11,327
|
11,076
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
37,695
|
47,527
|
51,548
|
52,522
|
38,158
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
58,804
|
-51,243
|
16,742
|
10,963
|
8,439
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,982
|
-11,171
|
4,136
|
2,797
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-19,553
|
49,109
|
3,869
|
-8,922
|
6,130
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,736
|
-117
|
-1,314
|
-11,531
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11,915
|
-11,777
|
-11,327
|
-10,970
|
-10,826
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,035
|
-1,107
|
-4,803
|
-1,500
|
-8,592
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,947
|
-1,004
|
-354
|
-3,754
|
-2,019
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,332
|
20,218
|
58,497
|
29,605
|
31,289
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,711
|
-8,635
|
-17,661
|
5,541
|
-25,599
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1,309
|
-167
|
8,073
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-40,000
|
-20,400
|
-21,560
|
18,300
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
30,000
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,414
|
6,139
|
3,445
|
2,131
|
-2,043
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-35,703
|
8,413
|
-35,943
|
34,045
|
-27,642
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
17,558
|
49,923
|
41,463
|
84,055
|
31,601
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30,949
|
-65,633
|
-48,830
|
-105,657
|
-53,907
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-34,234
|
|
-11,361
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13,391
|
-49,944
|
-7,367
|
-32,963
|
-22,305
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,761
|
-21,314
|
15,187
|
30,687
|
-18,658
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
71,440
|
66,678
|
75,438
|
90,625
|
111,312
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
74
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,678
|
45,438
|
90,625
|
121,312
|
92,653
|