単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,722 12,285 18,825 26,735 4,216
2. Điều chỉnh cho các khoản 50,711 25,410 28,702 24,813 48,306
- Khấu hao TSCĐ 15,111 15,113 8,053 15,095 15,021
- Các khoản dự phòng 24,939 12,057 32,140
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -57 -74 -15 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,656 -1,557 -3,057 -1,593 -9,931
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12,374 11,854 11,723 11,327 11,076
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 58,433 37,695 47,527 51,548 52,522
- Tăng, giảm các khoản phải thu 58,588 58,804 -51,243 16,742 10,963
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,139 -9,982 -11,171 4,136 2,797
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -72,452 -19,553 49,109 3,869 -8,922
- Tăng giảm chi phí trả trước -370 -2,736 -117 -1,314 -11,531
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,325 -11,915 -11,777 -11,327 -10,970
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -38 -6,035 -1,107 -4,803 -1,500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -590 -1,947 -1,004 -354 -3,754
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 34,385 44,332 20,218 58,497 29,605
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,592 5,711 -8,635 -17,661 5,541
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,309 -167 8,073
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -23,389 -40,000 -20,400 -21,560 18,300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 30,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,656 -1,414 6,139 3,445 2,131
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -31,326 -35,703 8,413 -35,943 34,045
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 32,933 17,558 49,923 41,463 84,055
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -64,557 -30,949 -65,633 -48,830 -105,657
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,174 -34,234 -11,361
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -37,798 -13,391 -49,944 -7,367 -32,963
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -34,738 -4,761 -21,314 15,187 30,687
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 106,178 71,440 66,678 75,438 90,625
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 74 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 71,440 66,678 45,438 90,625 121,312