単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,185 67,559 98,395 123,536 198,234
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 103,185 67,559 98,395 123,536 198,234
Giá vốn hàng bán 47,651 37,445 51,492 77,834 148,556
Lợi nhuận gộp 55,534 30,114 46,903 45,702 49,678
Doanh thu hoạt động tài chính 1,702 1,557 1,774 1,669 1,858
Chi phí tài chính 12,385 11,864 11,734 11,432 11,097
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,374 11,854 11,723 11,327 11,076
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,452 7,095 19,737 7,018 43,213
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,399 12,711 17,206 28,921 -2,774
Thu nhập khác 79 1,692 -37 8,146
Chi phí khác 3,756 426 74 2,149 1,156
Lợi nhuận khác -3,677 -426 1,618 -2,186 6,990
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,722 12,285 18,825 26,735 4,216
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,833 1,326 3,353 3,276 3,375
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 260 0 246
Chi phí thuế TNDN 2,092 1,326 3,353 3,276 3,622
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,630 10,960 15,472 23,459 594
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,586 2,603 6,133 6,203 4,491
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,044 8,357 9,340 17,256 -3,897
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)