単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,559 98,395 123,536 198,234 100,308
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 67,559 98,395 123,536 198,234 100,308
Giá vốn hàng bán 37,445 51,492 77,834 148,556 65,154
Lợi nhuận gộp 30,114 46,903 45,702 49,678 35,154
Doanh thu hoạt động tài chính 1,557 1,774 1,669 1,858 1,696
Chi phí tài chính 11,864 11,734 11,432 11,097 10,826
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,854 11,723 11,327 11,076 10,781
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,095 19,737 7,018 43,213 9,488
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,711 17,206 28,921 -2,774 16,535
Thu nhập khác 1,692 -37 8,146 0
Chi phí khác 426 74 2,149 1,156 7
Lợi nhuận khác -426 1,618 -2,186 6,990 -7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,285 18,825 26,735 4,216 16,528
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,326 3,353 3,276 3,375 2,217
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 246
Chi phí thuế TNDN 1,326 3,353 3,276 3,622 2,217
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,960 15,472 23,459 594 14,311
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,603 6,133 6,203 4,491 4,303
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,357 9,340 17,256 -3,897 10,008
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)