|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98,395
|
123,536
|
198,234
|
100,308
|
102,872
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
98,395
|
123,536
|
198,234
|
100,308
|
102,872
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,492
|
77,834
|
148,556
|
65,154
|
58,721
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,903
|
45,702
|
49,678
|
35,154
|
44,151
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,774
|
1,669
|
1,858
|
1,696
|
1,994
|
|
Chi phí tài chính
|
11,734
|
11,432
|
11,097
|
10,826
|
11,481
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,723
|
11,327
|
11,076
|
10,781
|
11,526
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,737
|
7,018
|
43,213
|
9,488
|
7,846
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,206
|
28,921
|
-2,774
|
16,535
|
26,818
|
|
Thu nhập khác
|
1,692
|
-37
|
8,146
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
74
|
2,149
|
1,156
|
7
|
1,436
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,618
|
-2,186
|
6,990
|
-7
|
-1,436
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,825
|
26,735
|
4,216
|
16,528
|
25,381
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,353
|
3,276
|
3,375
|
2,217
|
4,447
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
246
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,353
|
3,276
|
3,622
|
2,217
|
4,447
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,472
|
23,459
|
594
|
14,311
|
20,934
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
6,133
|
6,203
|
4,491
|
4,303
|
6,969
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,340
|
17,256
|
-3,897
|
10,008
|
13,965
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|