単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,395 123,536 198,234 100,308 102,872
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 98,395 123,536 198,234 100,308 102,872
Giá vốn hàng bán 51,492 77,834 148,556 65,154 58,721
Lợi nhuận gộp 46,903 45,702 49,678 35,154 44,151
Doanh thu hoạt động tài chính 1,774 1,669 1,858 1,696 1,994
Chi phí tài chính 11,734 11,432 11,097 10,826 11,481
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,723 11,327 11,076 10,781 11,526
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,737 7,018 43,213 9,488 7,846
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,206 28,921 -2,774 16,535 26,818
Thu nhập khác 1,692 -37 8,146 0 0
Chi phí khác 74 2,149 1,156 7 1,436
Lợi nhuận khác 1,618 -2,186 6,990 -7 -1,436
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,825 26,735 4,216 16,528 25,381
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,353 3,276 3,375 2,217 4,447
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 246
Chi phí thuế TNDN 3,353 3,276 3,622 2,217 4,447
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,472 23,459 594 14,311 20,934
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6,133 6,203 4,491 4,303 6,969
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,340 17,256 -3,897 10,008 13,965
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)