単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,861,329 1,782,719 1,017,527 1,087,772 1,106,411
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,861,329 1,782,719 1,017,527 1,087,772 1,106,411
Giá vốn hàng bán 1,626,746 1,536,793 841,327 932,635 925,829
Lợi nhuận gộp 234,583 245,926 176,200 155,137 180,583
Doanh thu hoạt động tài chính 76,629 134,157 51,612 30,941 26,746
Chi phí tài chính 1,233 6,220 4,842 4,401 1,139
Trong đó: Chi phí lãi vay 8 2 0 298 77,622
Chi phí bán hàng 77,021 76,291 74,972 71,118 503
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,850 25,759 23,676 21,725
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 214,320 271,841 124,727 94,566 112,736
Thu nhập khác 1,628 126 942 816
Chi phí khác 70 427 20 11
Lợi nhuận khác 1,558 -301 922 805 475
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 211 28 404 5,732 18,446
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 215,879 271,540 125,649 95,371 113,211
Chi phí thuế TNDN hiện hành 41,044 53,420 24,733 16,839 21,363
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 41,044 53,420 24,733 16,839 21,363
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 174,835 218,120 100,916 78,533 91,848
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,958 2,356 7,242 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 172,877 215,764 93,674 78,533 91,848
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)