|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
285,151
|
295,040
|
279,725
|
348,329
|
325,814
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
285,151
|
295,040
|
279,725
|
348,329
|
325,814
|
|
Giá vốn hàng bán
|
238,928
|
249,498
|
239,573
|
295,640
|
279,418
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,223
|
45,542
|
40,153
|
52,689
|
46,397
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,961
|
7,237
|
8,974
|
12,428
|
1,761
|
|
Chi phí tài chính
|
59
|
645
|
182
|
3,290
|
3,844
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
117
|
182
|
363
|
834
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,609
|
24,377
|
20,758
|
18,255
|
18,503
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,913
|
5,046
|
5,028
|
3,682
|
4,974
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,604
|
30,450
|
23,160
|
36,477
|
20,837
|
|
Thu nhập khác
|
363
|
140
|
347
|
93
|
26
|
|
Chi phí khác
|
10
|
-151
|
|
30
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
353
|
290
|
347
|
62
|
26
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
7,739
|
|
-3,413
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,957
|
30,740
|
23,507
|
36,539
|
20,863
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,127
|
4,904
|
3,230
|
7,692
|
4,568
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,127
|
4,904
|
3,230
|
7,692
|
4,568
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,830
|
25,836
|
20,277
|
28,847
|
16,295
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,830
|
25,836
|
20,277
|
28,847
|
16,295
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|