単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 281,821 285,151 295,040 279,725 348,329
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 281,821 285,151 295,040 279,725 348,329
Giá vốn hàng bán 230,119 238,928 249,498 239,573 295,640
Lợi nhuận gộp 51,702 46,223 45,542 40,153 52,689
Doanh thu hoạt động tài chính 7,541 2,961 7,237 8,974 12,428
Chi phí tài chính 427 59 645 182 3,290
Trong đó: Chi phí lãi vay 298 117 182 363
Chi phí bán hàng 16,267 17,609 24,377 20,758 18,255
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,846 4,913 5,046 5,028 3,682
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,818 26,604 30,450 23,160 36,477
Thu nhập khác -139 363 140 347 93
Chi phí khác -146 10 -151 30
Lợi nhuận khác 7 353 290 347 62
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6,884 7,739 -3,413
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,825 26,957 30,740 23,507 36,539
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,361 5,127 4,904 3,230 7,692
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 7,361 5,127 4,904 3,230 7,692
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,465 21,830 25,836 20,277 28,847
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,465 21,830 25,836 20,277 28,847
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)