単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 284,529 318,829 244,431 281,821 295,040
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 284,529 318,829 244,431 281,821 295,040
Giá vốn hàng bán 241,479 277,493 207,315 230,119 249,498
Lợi nhuận gộp 43,050 41,336 37,116 51,702 45,542
Doanh thu hoạt động tài chính 2,087 13,263 9,007 7,541 7,237
Chi phí tài chính 4,858 41 8 427 645
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 298 117
Chi phí bán hàng 16,236 23,147 19,369 16,267 24,377
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,786 5,219 4,641 3,846 5,046
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,257 29,968 22,104 31,818 30,450
Thu nhập khác 162 157 139 -139 140
Chi phí khác 0 6 314 -146 -151
Lợi nhuận khác 162 151 -175 7 290
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,776 0 -6,884 7,739
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,419 30,120 21,929 31,825 30,740
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,366 4,295 3,971 7,361 4,904
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,366 4,295 3,971 7,361 4,904
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,053 25,825 17,958 24,465 25,836
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,053 25,825 17,958 24,465 25,836
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)