単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 318,829 244,431 281,821 295,040 279,725
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 318,829 244,431 281,821 295,040 279,725
Giá vốn hàng bán 277,493 207,315 230,119 249,498 239,573
Lợi nhuận gộp 41,336 37,116 51,702 45,542 40,153
Doanh thu hoạt động tài chính 13,263 9,007 7,541 7,237 8,974
Chi phí tài chính 41 8 427 645 182
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 298 117 182
Chi phí bán hàng 23,147 19,369 16,267 24,377 20,758
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,219 4,641 3,846 5,046 5,028
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,968 22,104 31,818 30,450 23,160
Thu nhập khác 157 139 -139 140 347
Chi phí khác 6 314 -146 -151
Lợi nhuận khác 151 -175 7 290 347
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,776 0 -6,884 7,739
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,120 21,929 31,825 30,740 23,507
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,295 3,971 7,361 4,904 3,230
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,295 3,971 7,361 4,904 3,230
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,825 17,958 24,465 25,836 20,277
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,825 17,958 24,465 25,836 20,277
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)