単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,825 26,957 30,740 23,507 36,539
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,131 -3,212 336 -4,463 4,510
- Khấu hao TSCĐ 3,221 3,296 3,209 2,574 4,225
- Các khoản dự phòng 135 0 75 251
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 238 -752 1,468 -744 490
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2,061 -5,756 -4,555 -6,474 -919
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 298 0 117 182 363
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 178 0 21 99
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 37,956 23,746 31,076 19,044 41,049
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,436 13,285 325 -26,174 -80,870
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,097 2,470 -12,393 1,212 -244
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,045 -22,168 10,905 9,731 -3,120
- Tăng giảm chi phí trả trước -488 1,273 -4,628 -2,014 -1,075
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -102,764 1,614 8,584 21,294 -23,874
- Tiền lãi vay phải trả -298 0 -117 -182 -338
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,547 -7,572 -3,656 -7,904 -2,364
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 3,476 -5,348 -3,368 508 -1,715
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -90,049 7,300 26,728 15,516 -72,551
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -2,762 53 -11,829
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 24 363 0 93
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 410 -50 50
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 980 0 7,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,225 -174 3,712 6,341 4,279
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,639 -2,623 3,815 13,341 -7,458
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 11,550
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 33,200 50,823
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -13,921 -19,279
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -23,151 -24,306 -24,306 -24,306
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -23,151 -12,756 -5,027 7,238
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -108,562 -8,080 25,516 28,857 -72,771
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 257,872 149,199 141,871 165,918 195,520
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -111 752 -1,468 744 -490
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 149,199 141,871 165,918 195,520 122,259