|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18,456
|
30,120
|
21,929
|
31,825
|
26,957
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,556
|
-6,466
|
-1,584
|
6,131
|
-3,212
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,961
|
3,145
|
3,382
|
3,221
|
3,296
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,920
|
-1,920
|
|
135
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3,523
|
-4,007
|
-465
|
238
|
-752
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,550
|
-3,983
|
-4,500
|
2,061
|
-5,756
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-298
|
298
|
|
298
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
178
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
26,012
|
23,653
|
20,346
|
37,956
|
23,746
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20,473
|
-2,160
|
11,593
|
-18,436
|
13,285
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,699
|
-1,177
|
-829
|
1,097
|
2,470
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
24,381
|
-1,427
|
-17,197
|
-8,045
|
-22,168
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
771
|
1,146
|
-1,543
|
-488
|
1,273
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-8,040
|
-8,332
|
21,166
|
-102,764
|
1,614
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
298
|
-298
|
|
-298
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,417
|
-5,280
|
-5,948
|
-2,547
|
-7,572
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14,260
|
12,301
|
-4,870
|
3,476
|
-5,348
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,971
|
18,426
|
22,718
|
-90,049
|
7,300
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,775
|
-2,835
|
|
0
|
-2,762
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
164
|
139
|
24
|
363
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-268
|
21,850
|
-410
|
410
|
-50
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
-21,937
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
10,907
|
-10,907
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
980
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,197
|
-3,679
|
5,771
|
3,225
|
-174
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
18,611
|
-17,345
|
5,500
|
4,639
|
-2,623
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
11,550
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,609
|
4,499
|
-23,151
|
-23,151
|
-24,306
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,609
|
4,499
|
-23,151
|
-23,151
|
-12,756
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23,973
|
5,580
|
5,067
|
-108,562
|
-8,080
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
222,431
|
242,880
|
252,467
|
257,872
|
149,199
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3,523
|
4,007
|
338
|
-111
|
752
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
242,880
|
252,467
|
257,872
|
149,199
|
141,871
|