単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 215,879 271,540 125,649 95,408 113,211
2. Điều chỉnh cho các khoản 95,339 19,310 -14,792 -770 -385
- Khấu hao TSCĐ 21,654 29,122 20,696 17,162 13,107
- Các khoản dự phòng -86 4 -60 -960 210
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 650 1,416 174 -2,061 490
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 73,128 -11,230 -36,731 -15,210 -14,509
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay -8 -2 0 298 117
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 1,128 0 200
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 311,218 290,850 110,857 94,638 112,826
- Tăng, giảm các khoản phải thu -140,282 23,487 148,313 -34,833 6,750
- Tăng, giảm hàng tồn kho -489 -30,471 2,180 1,399 -9,655
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 104,954 -147,292 -72,595 6,400 -36,488
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,599 -2,766 1,586 1,966 -5,386
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -36,790 -8,334 -8,332 -71,401
- Tiền lãi vay phải trả -8 -2 0 -298 -117
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,654 -69,429 -19,699 -22,041 -19,722
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -237,966 -83,394 -3,148 -3,176 -10,109
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,175 -55,807 159,159 35,724 -33,303
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,980 345 -1,315 -2,835 -2,709
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19 1 932 509 526
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -9,228 -14,492 -1,241 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,370 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -36,000 -980 0 -10,907 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 76,221 12,000 980
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 82,336 4,998 9,428 9,118 12,533
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 51,745 -4,864 70,773 6,644 11,330
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 6,678 10,517 0 10,710 11,550
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,621 15,005 0 0 33,200
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,621 -15,005 0 0 -13,921
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,956 -23,511 -137,968 -46,314 -94,916
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -278 -12,993 -137,968 -35,604 -64,086
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 66,642 -73,664 91,964 6,763 -86,059
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 136,331 231,546 151,853 243,643 252,467
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,103 1,416 -174 2,061 -490
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 201,869 159,298 243,643 252,467 165,918