単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 613,014 608,667 591,930 610,147 646,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 257,872 149,199 141,871 165,918 195,520
1. Tiền 80,231 53,657 99,331 118,593 151,604
2. Các khoản tương đương tiền 177,641 95,542 42,540 47,326 43,916
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 102,866 205,784 204,445 195,947 175,080
1. Đầu tư ngắn hạn 79,278 182,042 180,428 171,844 150,550
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174,437 176,780 171,306 160,877 186,224
1. Phải thu khách hàng 130,343 147,941 139,947 142,550 155,636
2. Trả trước cho người bán 19 0 16 16 18
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 44,076 28,838 31,343 18,310 30,571
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 46,349 45,253 42,782 55,175 53,963
1. Hàng tồn kho 46,349 45,253 42,782 55,175 53,963
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,489 31,651 31,525 32,230 35,228
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,845 1,245 645 45 2,322
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29,644 30,406 30,880 32,185 32,906
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 289,839 286,556 285,884 293,767 283,331
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,462 6,462 5,250 5,250 5,355
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,462 6,462 5,250 5,250 5,355
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46,391 43,854 44,002 41,423 38,850
1. Tài sản cố định hữu hình 44,120 41,587 41,741 39,167 36,598
- Nguyên giá 210,015 210,015 202,276 202,005 202,005
- Giá trị hao mòn lũy kế -165,895 -168,428 -160,535 -162,838 -165,407
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,271 2,266 2,261 2,256 2,252
- Nguyên giá 4,657 4,657 4,657 4,657 4,657
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,385 -2,390 -2,395 -2,400 -2,405
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 57,265 56,583 55,900 55,217 54,534
- Nguyên giá 99,465 99,465 99,465 99,465 99,465
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,200 -42,883 -43,566 -44,248 -44,931
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 182,068 175,828 175,828 183,492 176,492
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 179,981 173,876 173,876 181,615 174,615
3. Đầu tư dài hạn khác 2,087 2,087 2,087 2,087 2,087
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -135 -135 -210 -210
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,652 2,446 3,112 4,879 4,616
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,652 2,446 3,112 4,879 4,616
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 902,852 895,223 877,814 903,915 929,347
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146,736 136,040 109,564 134,140 139,296
I. Nợ ngắn hạn 145,334 134,660 108,205 132,785 139,204
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 19,279 19,279
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 125,364 111,771 94,828 92,147 106,995
4. Người mua trả tiền trước 0 0 16 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,294 9,158 6,400 8,800 3,762
6. Phải trả người lao động 1,100 267 321 7,021 3,302
7. Chi phí phải trả 0 0 0 16 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,725 2,830 3,189 3,604 4,628
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,402 1,381 1,359 1,355 91
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,402 1,381 1,359 1,355 91
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 756,116 759,183 768,250 769,775 790,051
I. Vốn chủ sở hữu 756,116 759,183 768,250 769,775 790,051
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 248,870 248,870 260,420 260,420 260,420
2. Thặng dư vốn cổ phần 26,883 26,883 26,883 26,883 41,816
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -17,300 -17,300 -17,300 -17,300 -32,233
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 110,519 110,519 110,519 110,519 110,519
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 312,819 290,938 290,938 290,938 290,938
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74,325 99,273 96,790 98,315 118,591
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,852 10,634 3,450 1,918 1,239
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 902,852 895,223 877,814 903,915 929,347