単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 591,930 610,147 646,016 676,285 704,806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141,871 165,918 195,520 122,259 114,500
1. Tiền 99,331 118,593 151,604 116,276 103,780
2. Các khoản tương đương tiền 42,540 47,326 43,916 5,982 10,720
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 204,445 195,947 175,080 198,870 241,596
1. Đầu tư ngắn hạn 180,428 171,844 150,550 174,424 216,717
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -251 -180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 171,306 160,877 186,224 202,660 196,841
1. Phải thu khách hàng 139,947 142,550 155,636 184,098 175,873
2. Trả trước cho người bán 16 16 18 0 17
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 31,343 18,310 30,571 18,562 20,952
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 42,782 55,175 53,963 54,207 55,851
1. Hàng tồn kho 42,782 55,175 53,963 54,207 55,851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,525 32,230 35,228 98,289 96,017
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 645 45 2,322 1,450 737
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,880 32,185 32,906 33,466 32,705
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 63,373 62,576
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 285,884 293,767 283,331 290,143 286,016
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,250 5,250 5,355 5,355 5,355
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,250 5,250 5,355 5,355 5,355
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44,002 41,423 38,850 47,819 44,756
1. Tài sản cố định hữu hình 41,741 39,167 36,598 45,573 42,511
- Nguyên giá 202,276 202,005 202,005 208,039 206,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,535 -162,838 -165,407 -162,466 -163,988
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,261 2,256 2,252 2,247 2,245
- Nguyên giá 4,657 4,657 4,657 4,657 4,657
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,395 -2,400 -2,405 -2,410 -2,412
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 55,900 55,217 54,534 53,852 56,819
- Nguyên giá 99,465 99,465 99,465 99,465 103,220
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,566 -44,248 -44,931 -45,614 -46,401
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 175,828 183,492 176,492 173,049 173,049
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 173,876 181,615 174,615 171,202 171,202
3. Đầu tư dài hạn khác 2,087 2,087 2,087 2,087 2,087
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -135 -210 -210 -240 -240
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,112 4,879 4,616 9,076 5,813
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,112 4,879 4,616 9,076 5,813
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 877,814 903,915 929,347 966,428 990,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 109,564 134,140 139,296 174,634 182,714
I. Nợ ngắn hạn 108,205 132,785 139,204 174,617 182,697
1. Vay và nợ ngắn 0 19,279 19,279 50,823 58,387
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 94,828 92,147 106,995 101,163 102,683
4. Người mua trả tiền trước 16 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,400 8,800 3,762 9,869 11,602
6. Phải trả người lao động 321 7,021 3,302 4,509 2,113
7. Chi phí phải trả 0 16 0 42 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,189 3,604 4,628 4,793 4,825
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,359 1,355 91 17 17
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,359 1,355 91 17 17
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 768,250 769,775 790,051 791,794 808,107
I. Vốn chủ sở hữu 768,250 769,775 790,051 791,794 808,107
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 260,420 260,420 260,420 260,420 260,420
2. Thặng dư vốn cổ phần 26,883 26,883 41,816 41,816 41,816
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -17,300 -17,300 -32,233 -32,233 -32,233
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 110,519 110,519 110,519 119,704 119,704
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 290,938 290,938 290,938 290,938 290,938
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 96,790 98,315 118,591 111,149 127,463
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,450 1,918 1,239 3,418 3,087
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 877,814 903,915 929,347 966,428 990,822