|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
196,971
|
209,441
|
173,284
|
234,841
|
198,797
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
1,263,574
|
909,797
|
1,402,983
|
768,466
|
715,733
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
9,047,956
|
9,208,356
|
7,797,270
|
8,437,332
|
8,319,932
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
8,847,956
|
9,208,356
|
7,447,270
|
7,662,332
|
7,364,932
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
200,000
|
|
350,000
|
775,000
|
955,000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
20,050,378
|
20,295,602
|
21,736,612
|
21,877,614
|
21,976,093
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
20,260,957
|
20,505,382
|
21,972,762
|
22,105,934
|
22,204,864
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-210,579
|
-209,780
|
-236,150
|
-228,320
|
-228,771
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
2,456,927
|
2,047,977
|
2,278,137
|
2,257,336
|
2,497,691
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
2,521,521
|
2,108,672
|
2,336,457
|
2,308,102
|
2,578,423
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-64,594
|
-60,695
|
-58,320
|
-50,766
|
-80,732
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
28,944
|
28,944
|
28,499
|
28,499
|
28,499
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
53,380
|
53,380
|
53,380
|
53,380
|
53,380
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-24,436
|
-24,436
|
-24,881
|
-24,881
|
-24,881
|
|
X. Tài sản cố định
|
1,073,524
|
1,057,486
|
1,039,882
|
1,023,427
|
1,016,860
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
643,554
|
629,612
|
614,104
|
598,909
|
594,435
|
|
- Nguyên giá
|
1,397,631
|
1,399,709
|
1,399,874
|
1,400,587
|
1,412,364
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-754,077
|
-770,097
|
-785,770
|
-801,678
|
-817,929
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
429,970
|
427,874
|
425,778
|
424,518
|
422,425
|
|
- Nguyên giá
|
542,033
|
542,033
|
542,033
|
542,883
|
542,883
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112,063
|
-114,159
|
-116,255
|
-118,365
|
-120,458
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
1,022,463
|
1,112,556
|
920,362
|
877,482
|
916,250
|
|
1. Các khoản phải thu
|
154,170
|
179,674
|
232,987
|
183,606
|
221,499
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
419,498
|
484,607
|
235,228
|
239,881
|
243,258
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
463,404
|
462,884
|
466,756
|
468,604
|
466,102
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-14,609
|
-14,609
|
-14,609
|
-14,609
|
-14,609
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
35,140,737
|
34,870,159
|
35,377,029
|
35,504,997
|
35,669,855
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
35,504,997
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
0
|
4
|
|
6,977
|
633
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
4,719,316
|
4,001,089
|
4,181,905
|
5,265,529
|
5,656,503
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
4,718,276
|
4,000,241
|
4,181,062
|
5,264,683
|
5,655,655
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
1,040
|
848
|
843
|
846
|
848
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
25,595,190
|
25,943,421
|
|
25,348,719
|
25,205,181
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
0
|
|
|
|
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
592,213
|
639,292
|
674,371
|
616,383
|
574,472
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
412,744
|
457,556
|
494,829
|
501,502
|
473,668
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
179,469
|
181,736
|
179,542
|
114,881
|
100,804
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
4,234,018
|
4,286,353
|
4,194,143
|
4,267,389
|
4,233,066
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
3,388,707
|
3,388,707
|
3,388,707
|
3,608,913
|
3,608,913
|
|
- Vốn điều lệ
|
3,387,991
|
3,387,991
|
3,387,991
|
3,608,197
|
3,608,197
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
716
|
716
|
716
|
716
|
716
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
426,498
|
426,498
|
426,498
|
426,498
|
450,804
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3,794
|
4,508
|
|
-253
|
-267
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
415,019
|
466,640
|
378,938
|
232,231
|
173,616
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
35,140,737
|
34,870,159
|
35,377,029
|
35,504,997
|
35,669,855
|