単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 209,441 173,284 234,841 198,797 191,024
II. Tiền gửi tại NHNN 909,797 1,402,983 768,466 715,733 672,903
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 9,208,356 7,797,270 8,437,332 8,319,932 8,042,156
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 9,208,356 7,447,270 7,662,332 7,364,932 7,072,156
2. Cho vay các TCTD khác 350,000 775,000 955,000 970,000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
VII. Cho vay khách hàng 20,295,602 21,736,612 21,877,614 21,976,093 21,523,118
1. Cho vay khách hàng 20,505,382 21,972,762 22,105,934 22,204,864 21,754,636
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -209,780 -236,150 -228,320 -228,771 -231,518
VIII. Chứng khoán đầu tư 2,047,977 2,278,137 2,257,336 2,497,691 2,976,625
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 2,108,672 2,336,457 2,308,102 2,578,423 3,075,541
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -60,695 -58,320 -50,766 -80,732 -98,916
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 28,944 28,499 28,499 28,499 28,499
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 53,380 53,380 53,380 53,380 53,380
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -24,436 -24,881 -24,881 -24,881 -24,881
X. Tài sản cố định 1,057,486 1,039,882 1,023,427 1,016,860 1,459,151
1. Tài sản cố định hữu hình 629,612 614,104 598,909 594,435 990,844
- Nguyên giá 1,399,709 1,399,874 1,400,587 1,412,364 1,812,229
- Giá trị hao mòn lũy kế -770,097 -785,770 -801,678 -817,929 -821,385
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 427,874 425,778 424,518 422,425 468,307
- Nguyên giá 542,033 542,033 542,883 542,883 591,030
- Giá trị hao mòn lũy kế -114,159 -116,255 -118,365 -120,458 -122,723
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 1,112,556 920,362 877,482 916,250 479,775
1. Các khoản phải thu 179,674 232,987 183,606 221,499 199,651
2. Các khoản lãi, phí phải thu 484,607 235,228 239,881 243,258 267,352
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 462,884 466,756 468,604 466,102 27,381
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -14,609 -14,609 -14,609 -14,609 -14,609
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 34,870,159 35,377,029 35,504,997 35,669,855 35,373,251
NGUỒN VỐN 35,504,997 35,373,251
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 4 6,977 633 244
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 4,001,089 4,181,905 5,265,529 5,656,503 5,367,787
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 4,000,241 4,181,062 5,264,683 5,655,655 5,367,151
2. Vay các TCTD khác 848 843 846 848 636
III. Tiền gửi khách hàng 25,943,421 25,348,719 25,205,181 25,171,516
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá
VII. Các khoản nợ khác 639,292 674,371 616,383 574,472 586,695
1. Các khoản lãi, phí phải trả 457,556 494,829 501,502 473,668 483,468
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 181,736 179,542 114,881 100,804 103,227
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 4,286,353 4,194,143 4,267,389 4,233,066 4,247,009
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 3,388,707 3,388,707 3,608,913 3,608,913 3,608,913
- Vốn điều lệ 3,387,991 3,387,991 3,608,197 3,608,197 3,608,197
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 716 716 716 716 716
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 426,498 426,498 426,498 450,804 450,804
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 4,508 -253 -267 -2,487
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 466,640 378,938 232,231 173,616 189,779
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 34,870,159 35,377,029 35,504,997 35,669,855 35,373,251