|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
509,419
|
515,039
|
473,018
|
835,811
|
573,325
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-310,712
|
-273,759
|
-295,659
|
-483,216
|
-361,384
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
9,159
|
11,105
|
9,014
|
8,348
|
7,365
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
4,496
|
4,232
|
4,682
|
5,992
|
3,228
|
|
- Thu nhập khác
|
3,161
|
2,786
|
2,463
|
1,885
|
3,234
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
105,953
|
13,263
|
41,514
|
34,018
|
62,695
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-158,384
|
-134,561
|
-142,147
|
-175,151
|
-158,850
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-19,607
|
-295
|
-225
|
-133
|
-28,483
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
143,485
|
137,810
|
92,660
|
227,554
|
101,130
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
75,000
|
385,000
|
200,000
|
-350,000
|
-425,000
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
1,861,631
|
-745,220
|
408,950
|
-229,715
|
20,801
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
679
|
0
|
|
0
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
934,180
|
639,407
|
-244,425
|
-1,467,380
|
-133,172
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-3,615
|
-109,736
|
47,839
|
-72,380
|
-40,066
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-54,769
|
62,349
|
-84,760
|
8,864
|
55,088
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
39
|
-39
|
4
|
-4
|
6,977
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
6,842
|
484,477
|
-718,227
|
180,816
|
1,083,624
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
126,475
|
1,055,592
|
348,231
|
383,189
|
-977,891
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
31,333
|
-34,463
|
-29,359
|
17,586
|
-50,871
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,121,280
|
1,875,177
|
20,913
|
-1,301,470
|
-359,380
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-2,358
|
-23,699
|
-2,546
|
-908
|
-1,614
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
5
|
3
|
12
|
41
|
19
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
0
|
3,766
|
|
2,788
|
3,330
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,353
|
-19,930
|
-2,534
|
1,921
|
1,735
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,118,927
|
1,855,247
|
18,379
|
-1,299,549
|
-357,645
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,330,533
|
8,450,236
|
10,308,501
|
10,327,594
|
9,023,537
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
776
|
3,018
|
714
|
-4,508
|
-253
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,450,236
|
10,308,501
|
10,327,594
|
9,023,537
|
8,665,639
|