|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
534,911
|
530,481
|
556,893
|
538,127
|
586,432
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-482,492
|
-312,620
|
-323,491
|
-340,471
|
-520,489
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
52,419
|
217,861
|
233,402
|
197,656
|
65,943
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
17,539
|
16,600
|
17,495
|
17,492
|
17,640
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-9,234
|
-7,441
|
-6,390
|
-8,478
|
-9,292
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
8,305
|
9,159
|
11,105
|
9,014
|
8,348
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
9,521
|
4,496
|
4,232
|
4,682
|
5,992
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
52,726
|
112,535
|
20,457
|
48,082
|
41,351
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-4,144
|
-3,416
|
-4,405
|
-4,093
|
-5,407
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
48,582
|
109,119
|
16,052
|
43,989
|
35,944
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
3,766
|
|
2,788
|
|
Chi phí hoạt động
|
-180,066
|
-176,290
|
-152,914
|
-161,010
|
-193,386
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-61,239
|
164,345
|
115,643
|
94,331
|
-74,371
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-52,402
|
-66,181
|
-39,258
|
-10,859
|
-32,978
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-113,641
|
98,164
|
76,385
|
83,472
|
-107,349
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
20,735
|
-16,340
|
-17,817
|
-14,626
|
19,647
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,735
|
-16,340
|
-17,817
|
-14,626
|
19,647
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-92,906
|
81,824
|
58,568
|
68,846
|
-87,702
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-92,906
|
81,824
|
58,568
|
68,846
|
-87,702
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|