単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 534,911 530,481 556,893 538,127 586,432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -482,492 -312,620 -323,491 -340,471 -520,489
Thu nhập lãi thuần 52,419 217,861 233,402 197,656 65,943
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 17,539 16,600 17,495 17,492 17,640
Chi phí hoạt động dịch vụ -9,234 -7,441 -6,390 -8,478 -9,292
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 8,305 9,159 11,105 9,014 8,348
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 9,521 4,496 4,232 4,682 5,992
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
Thu nhập từ hoạt động khác 52,726 112,535 20,457 48,082 41,351
Chi phí hoạt động khác -4,144 -3,416 -4,405 -4,093 -5,407
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 48,582 109,119 16,052 43,989 35,944
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 3,766 2,788
Chi phí hoạt động -180,066 -176,290 -152,914 -161,010 -193,386
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -61,239 164,345 115,643 94,331 -74,371
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -52,402 -66,181 -39,258 -10,859 -32,978
Tổng lợi nhuận trước thuế -113,641 98,164 76,385 83,472 -107,349
Chi phí thuế thu nhập hiện hành 20,735 -16,340 -17,817 -14,626 19,647
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN 20,735 -16,340 -17,817 -14,626 19,647
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -92,906 81,824 58,568 68,846 -87,702
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -92,906 81,824 58,568 68,846 -87,702
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)