|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
538,127
|
586,432
|
577,978
|
580,741
|
634,138
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-340,471
|
-520,489
|
-368,057
|
-420,490
|
-432,404
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
197,656
|
65,943
|
209,921
|
160,251
|
201,734
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
17,492
|
17,640
|
16,913
|
16,724
|
17,133
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-8,478
|
-9,292
|
-9,548
|
-7,936
|
-8,489
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
9,014
|
8,348
|
7,365
|
8,788
|
8,644
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
4,682
|
5,992
|
3,228
|
2,520
|
2,016
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
48,082
|
41,351
|
70,048
|
24,120
|
37,166
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-4,093
|
-5,407
|
-4,100
|
-3,472
|
-4,778
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
43,989
|
35,944
|
65,948
|
20,648
|
32,388
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
2,788
|
3,330
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-161,010
|
-193,386
|
-176,918
|
-168,490
|
-184,266
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
94,331
|
-74,371
|
112,874
|
23,717
|
60,516
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-10,859
|
-32,978
|
-24,682
|
-63,748
|
-42,744
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
83,472
|
-107,349
|
88,192
|
-40,031
|
17,772
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-14,626
|
19,647
|
-14,693
|
5,722
|
-1,609
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-14,626
|
19,647
|
-14,693
|
5,722
|
-1,609
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
68,846
|
-87,702
|
73,499
|
-34,309
|
16,163
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
68,846
|
-87,702
|
73,499
|
-34,309
|
16,163
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|