単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 556,893 538,127 586,432 577,978 580,741
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -323,491 -340,471 -520,489 -368,057 -420,490
Thu nhập lãi thuần 233,402 197,656 65,943 209,921 160,251
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 17,495 17,492 17,640 16,913 16,724
Chi phí hoạt động dịch vụ -6,390 -8,478 -9,292 -9,548 -7,936
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 11,105 9,014 8,348 7,365 8,788
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 4,232 4,682 5,992 3,228 2,520
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
Thu nhập từ hoạt động khác 20,457 48,082 41,351 70,048 24,120
Chi phí hoạt động khác -4,405 -4,093 -5,407 -4,100 -3,472
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 16,052 43,989 35,944 65,948 20,648
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 3,766 2,788 3,330
Chi phí hoạt động -152,914 -161,010 -193,386 -176,918 -168,490
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 115,643 94,331 -74,371 112,874 23,717
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -39,258 -10,859 -32,978 -24,682 -63,748
Tổng lợi nhuận trước thuế 76,385 83,472 -107,349 88,192 -40,031
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -17,817 -14,626 19,647 -14,693 5,722
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -17,817 -14,626 19,647 -14,693 5,722
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,568 68,846 -87,702 73,499 -34,309
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 58,568 68,846 -87,702 73,499 -34,309
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)