単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 538,127 586,432 577,978 580,741 634,138
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -340,471 -520,489 -368,057 -420,490 -432,404
Thu nhập lãi thuần 197,656 65,943 209,921 160,251 201,734
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 17,492 17,640 16,913 16,724 17,133
Chi phí hoạt động dịch vụ -8,478 -9,292 -9,548 -7,936 -8,489
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 9,014 8,348 7,365 8,788 8,644
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 4,682 5,992 3,228 2,520 2,016
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
Thu nhập từ hoạt động khác 48,082 41,351 70,048 24,120 37,166
Chi phí hoạt động khác -4,093 -5,407 -4,100 -3,472 -4,778
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 43,989 35,944 65,948 20,648 32,388
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 2,788 3,330
Chi phí hoạt động -161,010 -193,386 -176,918 -168,490 -184,266
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 94,331 -74,371 112,874 23,717 60,516
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -10,859 -32,978 -24,682 -63,748 -42,744
Tổng lợi nhuận trước thuế 83,472 -107,349 88,192 -40,031 17,772
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -14,626 19,647 -14,693 5,722 -1,609
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -14,626 19,647 -14,693 5,722 -1,609
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 68,846 -87,702 73,499 -34,309 16,163
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 68,846 -87,702 73,499 -34,309 16,163
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)