単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,573,131 1,534,169 1,886,625 2,529,101 2,175,145
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -982,462 -944,998 -1,011,307 -1,637,157 -1,470,867
Thu nhập lãi thuần 590,669 589,171 875,318 891,944 704,278
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 59,729 53,781 66,776 66,250 65,093
Chi phí hoạt động dịch vụ -22,158 -14,974 -28,571 -27,246 -31,566
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 37,571 27,761 38,205 39,004 33,527
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 31,571 39,981 47,797 33,611 19,160
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -40 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 0 0
Thu nhập từ hoạt động khác 95,951 133,904 100,890 210,782 157,439
Chi phí hoạt động khác -7,983 -14,604 -10,243 -10,945 -13,535
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 87,968 119,300 90,647 199,837 143,904
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 1,408 106,916 3,488 7,191
Chi phí hoạt động -469,054 -573,544 -568,001 -570,437 -630,387
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 280,093 309,585 487,454 601,150 270,482
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -158,968 -155,472 -250,448 -268,905 -171,138
Tổng lợi nhuận trước thuế 121,125 154,113 237,006 332,245 99,344
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -39,613 -31,427 -47,017 -65,456 -20,176
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -39,613 -31,427 -47,017 -65,456 -20,176
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,512 122,686 189,989 266,789 79,168
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 81,512 122,686 189,989 266,789 79,168
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)