単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,534,169 1,886,625 2,529,101 2,175,145 2,211,933
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -944,998 -1,011,307 -1,637,157 -1,470,867 -1,497,071
Thu nhập lãi thuần 589,171 875,318 891,944 704,278 714,862
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 53,781 66,776 66,250 65,093 69,227
Chi phí hoạt động dịch vụ -14,974 -28,571 -27,246 -31,566 -31,601
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 27,761 38,205 39,004 33,527 37,626
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 39,981 47,797 33,611 19,160 19,402
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 0
Thu nhập từ hoạt động khác 133,904 100,890 210,782 157,439 222,425
Chi phí hoạt động khác -14,604 -10,243 -10,945 -13,535 -17,321
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 119,300 90,647 199,837 143,904 205,104
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 106,916 3,488 7,191 6,554
Chi phí hoạt động -573,544 -568,001 -570,437 -630,387 -683,600
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 309,585 487,454 601,150 270,482 299,948
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -155,472 -250,448 -268,905 -171,138 -149,276
Tổng lợi nhuận trước thuế 154,113 237,006 332,245 99,344 150,672
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -31,427 -47,017 -65,456 -20,176 -29,136
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -31,427 -47,017 -65,456 -20,176 -29,136
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 122,686 189,989 266,789 79,168 121,536
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 122,686 189,989 266,789 79,168 121,536
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)