単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 1,469,077 1,790,483 2,404,049 2,298,572 2,333,287
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -986,453 -981,274 -1,375,131 -1,702,821 -1,363,346
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 27,761 38,205 39,004 33,527 37,626
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 39,981 47,797 33,611 19,160 19,402
- Thu nhập khác 15,015 2,146 10,250 17,358 10,295
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 103,703 88,477 189,543 126,497 194,748
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -516,194 -508,716 -508,083 -563,134 -610,243
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -47,628 -40,434 -35,040 -45,471 -20,260
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 105,262 436,684 758,203 183,688 601,509
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -120,000 -330,000 440,000 -250,000 310,000
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 264,966 -954,681 59,084 -2,350,524 1,295,646
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -20,759 26,285 1,059 -679 679
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -1,054,589 -2,212,087 -1,253,151 -1,867,167 -138,218
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -13,119 -130,266 -643,153 -109,791 -137,892
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -46,802 -148,773 -128,322 31,857 -68,316
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 0 0
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 689,052 479,284 228,621 1,177,061 -46,092
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng -118,147 2,393,920 3,057,372 856,344 1,913,487
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 0
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 30,230 -10,715 -42,646 -95,549 -14,903
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -283,906 -450,349 2,477,067 -2,424,760 3,715,900
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -65,616 -43,883 -14,562 -52,393 -29,511
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 582 24 44 49 61
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 106,916 3,488 7,191 6,554
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 41,882 -40,371 -7,327 -52,344 -22,896
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -242,024 -490,720 2,469,740 -2,477,104 3,693,004
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,070,641 5,828,617 5,337,897 7,807,637 5,330,533
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,828,617 5,337,897 7,807,637 5,330,533 9,023,537