単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 20,204 26,091 23,863 25,353 23,657
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -16,772 -16,352 -13,737 -17,216 -13,664
3. Tiền chi trả cho người lao động -8,137 -8,195 -12,225 -9,330 -8,658
4. Tiền chi trả lãi vay 0 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,278 -1,815 -1,643 -1,387 -1,337
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 32,348 54,014 97,356 25,878 35,407
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -35,234 -173,690 -198,710 -25,685 -31,057
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8,868 -119,948 -105,096 -2,387 4,347
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -35,065 -31,669 -67,132 -78,582 -25,961
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 40 200 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -169,668 -2,000 -18,100 -16,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 292,691 31,640 148,650 2,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 66,768 4,891 12,571 1,774 85,381
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 154,726 4,862 92,129 -94,708 45,420
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15 -29,913 -10 -1 -2
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15 -29,913 -10 -1 -2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 145,842 -144,999 -12,976 -97,095 49,765
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 207,342 353,184 208,185 195,208 98,113
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 353,184 208,185 195,208 98,113 147,877