単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,498 24,435 23,027 22,435 30,714
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 32,498 24,435 23,027 22,435 30,714
Giá vốn hàng bán 13,475 9,322 9,215 9,148 7,835
Lợi nhuận gộp 19,023 15,114 13,812 13,287 22,878
Doanh thu hoạt động tài chính 5,445 5,612 6,710 3,743 2,880
Chi phí tài chính 1,817 102 1,017 -102 305
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 6,827 4,438 5,024 4,631 6,761
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,642 14,123 13,826 12,763 17,375
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,134 21,018 23,456 55,405 21,228
Thu nhập khác 216 9 17 384 1,024
Chi phí khác 264 378 110 160 655
Lợi nhuận khác -48 -368 -93 224 369
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 16,952 18,955 22,801 55,667 19,910
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,085 20,650 23,363 55,629 21,596
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,503 1,278 1,815 1,643 1,387
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -448 502 -4 4 194
Chi phí thuế TNDN 1,056 1,781 1,812 1,647 1,581
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,030 18,869 21,551 53,982 20,015
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,030 18,869 21,551 53,982 20,015
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)