単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,222,482 994,212 1,364,965 1,422,351 1,827,474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 117,357 93,684 48,169 96,179 74,543
1. Tiền 97,671 78,859 29,131 68,168 56,104
2. Các khoản tương đương tiền 19,687 14,825 19,039 28,011 18,439
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75 2,275 2,775 2,755 21,405
1. Đầu tư ngắn hạn 75 75 75 55 55
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 873,689 630,938 1,137,097 1,038,605 1,452,501
1. Phải thu khách hàng 772,032 509,507 997,944 813,504 901,513
2. Trả trước cho người bán 66,532 79,264 90,983 173,850 148,532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 110,739 118,404 124,376 127,417 478,937
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -75,613 -76,237 -76,206 -76,167 -84,482
IV. Tổng hàng tồn kho 217,782 250,376 172,045 271,357 263,848
1. Hàng tồn kho 217,782 250,376 172,045 271,357 263,848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,578 16,938 4,877 13,455 15,176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 805 1,871 1,781 1,421 2,001
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,476 14,770 3,077 11,974 13,063
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 298 297 19 60 112
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,446,453 1,645,356 1,637,153 1,621,367 2,308,278
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,761 33,764 33,764 33,772 28,618
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 32,856 32,856 32,856 32,856 27,729
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 905 908 908 916 889
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,187,787 1,172,229 1,160,551 1,145,703 1,762,659
1. Tài sản cố định hữu hình 1,180,700 1,165,141 1,151,691 1,136,843 1,753,799
- Nguyên giá 1,841,854 1,842,390 1,844,138 1,844,441 2,596,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -661,154 -677,249 -692,447 -707,598 -843,090
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,088 7,088 8,859 8,859 8,859
- Nguyên giá 7,205 7,205 8,977 8,977 8,977
- Giá trị hao mòn lũy kế -117 -117 -117 -117 -117
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 207,367 423,867 431,427 431,427 471,377
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 205,570 422,070 429,630 336,630 376,580
3. Đầu tư dài hạn khác 1,797 1,797 1,797 94,797 94,797
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,974 15,332 11,345 10,389 44,257
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,056 8,752 6,102 6,415 19,248
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,048 4,141 3,233 2,326 1,418
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,870 2,440 2,010 1,648 23,591
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,668,935 2,639,569 3,002,118 3,043,719 4,135,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,763,206 1,717,136 2,034,799 2,007,253 2,688,508
I. Nợ ngắn hạn 1,272,461 989,406 1,392,315 1,367,828 1,548,389
1. Vay và nợ ngắn 689,313 463,052 772,423 787,618 959,562
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 329,889 202,656 250,407 221,415 260,650
4. Người mua trả tiền trước 156,797 226,786 236,634 205,722 176,614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,925 16,584 19,974 33,634 31,757
6. Phải trả người lao động 14,164 5,133 7,992 6,844 8,139
7. Chi phí phải trả 29,188 33,611 60,986 70,243 68,171
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,317 26,976 28,713 27,677 29,323
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 490,746 727,730 642,484 639,424 1,140,119
1. Phải trả dài hạn người bán 13,825 48,493 29,032 28,962 26,576
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 449,359 651,675 586,765 583,775 1,087,731
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 905,729 922,433 967,319 1,036,466 1,447,244
I. Vốn chủ sở hữu 905,729 922,433 967,319 1,036,466 1,447,244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 241,687 241,687 241,687 241,687 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 71,164 71,164 71,164 71,164 118,429
3. Vốn khác của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 203,493 328,556 328,556 328,556 328,556
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 20,000 20,000 20,000 20,000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 259,285 132,898 178,268 238,814 221,716
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,109 13,262 13,429 12,772 12,416
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 110,100 108,128 107,644 116,245 338,543
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,668,935 2,639,569 3,002,118 3,043,719 4,135,752