単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 52,826 76,282 21,807 37,340 34,728
2. Điều chỉnh cho các khoản 36,302 39,106 63,986 62,701 60,870
- Khấu hao TSCĐ 15,177 15,151 15,914 22,225 20,481
- Các khoản dự phòng 0 -39 8,315 -39 -201
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -177 -48 -1,526 -159 -3,440
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 21,302 24,043 41,283 40,674 44,030
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 89,128 115,389 85,793 100,041 95,598
- Tăng, giảm các khoản phải thu -389,606 90,700 -431,232 112,454 -117,744
- Tăng, giảm hàng tồn kho 78,376 -99,311 7,508 -24,712 -20,126
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -35,792 -43,386 -416,521 -23,579 121,306
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,564 47 -13,413 -334 1,547
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 20 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,265 -26,667 -40,643 -40,243 -38,167
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,560 -368 -620 -5,677 -3,298
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -736 0 -1,647 -1,314
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -276,890 36,403 -809,108 116,303 37,803
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,259 -313 -3,470 -2,107 -619
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 182 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -18,650 9,067 10,053
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -10,636 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -7,560 0 -73,600 -88,200 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 118 203 1,526 163 179
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -21,338 -110 -94,194 -80,895 9,614
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 205,807 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 382,380 163,324 898,042 286,178 131,415
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -137,919 -151,120 -222,183 -326,040 -201,947
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,038 -488 0 -4,123 -1,254
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 242,423 11,717 881,666 -43,984 -71,786
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -55,805 48,009 -21,636 -8,577 -24,369
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 93,794 48,169 96,179 74,481 65,905
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,990 96,179 74,543 65,905 41,535