単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 58,478 32,846 52,826 76,282 21,807
2. Điều chỉnh cho các khoản 46,915 36,387 36,302 39,106 63,986
- Khấu hao TSCĐ 16,713 16,094 15,177 15,151 15,914
- Các khoản dự phòng 7,264 -100 0 -39 8,315
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 436 540 -177 -48 -1,526
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 22,503 19,852 21,302 24,043 41,283
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 105,394 69,233 89,128 115,389 85,793
- Tăng, giảm các khoản phải thu -130,764 242,627 -389,606 90,700 -431,232
- Tăng, giảm hàng tồn kho 138,912 -32,610 78,376 -99,311 7,508
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,846 -28,930 -35,792 -43,386 -416,521
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,090 737 3,564 47 -13,413
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 20
- Tiền lãi vay phải trả -23,256 -22,258 -20,265 -26,667 -40,643
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,685 -3,544 -1,560 -368 -620
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -970 -234 -736 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 84,694 225,021 -276,890 36,403 -809,108
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,365 -299 -3,259 -313 -3,470
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 767 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -18,650
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -10,636 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20,992 -220,100 -7,560 0 -73,600
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 3,600 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 48 118 203 1,526
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 15,394 -216,751 -21,338 -110 -94,194
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 205,807
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 101,048 697,863 382,380 163,324 898,042
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -350,758 -721,808 -137,919 -151,120 -222,183
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8 -5,765 -2,038 -488 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -249,718 -29,710 242,423 11,717 881,666
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -149,630 -21,440 -55,805 48,009 -21,636
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 266,987 115,235 93,794 48,169 96,179
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 117,357 93,794 37,990 96,179 74,543