単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 695,183 548,990 622,617 1,225,030 1,825,676
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,786 66,364 72,741 115,235 74,481
1. Tiền 71,886 64,224 61,517 97,671 56,106
2. Các khoản tương đương tiền 6,900 2,140 11,224 17,564 18,375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,872 1,872 75 2,275 21,473
1. Đầu tư ngắn hạn 1,872 1,872 75 75 55
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 414,345 310,466 416,698 875,784 1,450,178
1. Phải thu khách hàng 343,239 313,868 336,762 773,908 901,513
2. Trả trước cho người bán 42,177 19,462 44,975 66,515 148,527
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 93,194 64,445 101,025 111,698 478,436
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64,265 -87,309 -66,064 -76,337 -86,298
IV. Tổng hàng tồn kho 195,546 165,319 127,997 217,766 263,848
1. Hàng tồn kho 195,546 165,319 127,997 217,766 263,848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,634 4,968 5,105 13,970 15,696
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 861 894 1,187 1,196 2,536
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,478 3,503 3,618 12,476 13,063
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 295 571 301 298 97
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,433,348 1,369,658 1,295,281 1,446,226 2,307,573
I. Các khoản phải thu dài hạn 34,213 47,568 38,076 33,764 28,618
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 34,201 47,556 37,720 32,856 27,729
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 12 12 355 908 889
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,356,756 1,292,443 1,234,449 1,187,787 1,762,566
1. Tài sản cố định hữu hình 1,349,669 1,285,355 1,227,361 1,180,700 1,753,706
- Nguyên giá 1,868,221 1,834,835 1,835,232 1,841,854 2,596,797
- Giá trị hao mòn lũy kế -518,552 -549,479 -607,870 -661,154 -843,090
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,088 7,088 7,088 7,088 8,859
- Nguyên giá 7,205 7,205 7,205 7,205 8,977
- Giá trị hao mòn lũy kế -117 -117 -117 -117 -117
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,205 0 1,797 207,367 471,377
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 205,570 376,580
3. Đầu tư dài hạn khác 2,205 0 1,797 1,797 94,797
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,036 21,731 16,190 16,744 43,639
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,989 10,045 8,138 8,825 18,630
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 16,048 11,686 8,052 5,048 1,418
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 8,035 6,313 4,592 2,870 23,591
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,128,531 1,918,648 1,917,897 2,671,256 4,133,248
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,468,653 1,236,832 1,166,600 1,765,160 2,691,309
I. Nợ ngắn hạn 659,750 547,154 575,629 1,274,514 1,551,190
1. Vay và nợ ngắn 355,875 314,408 259,404 689,413 959,562
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 102,406 73,889 119,342 329,978 260,576
4. Người mua trả tiền trước 88,661 69,695 100,849 158,633 176,614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,034 15,153 11,654 18,955 32,727
6. Phải trả người lao động 18,522 13,001 19,358 14,164 8,113
7. Chi phí phải trả 32,945 23,243 31,320 29,188 70,576
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 44,903 34,962 28,954 30,317 28,829
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 808,903 689,678 590,971 490,646 1,140,119
1. Phải trả dài hạn người bán 30,931 28,267 21,310 13,825 26,576
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 745,159 630,348 540,349 449,259 1,087,731
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 659,878 681,816 751,297 906,095 1,441,939
I. Vốn chủ sở hữu 659,878 681,816 751,297 906,095 1,441,939
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219,718 219,718 241,687 241,687 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 71,164 71,164 71,164 71,164 118,429
3. Vốn khác của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 203,493 203,493 203,493 203,493 328,556
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 20,000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,156 60,007 109,670 259,454 228,282
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,647 1,045 2,991 2,109 12,438
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 102,347 107,434 105,283 110,297 326,672
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,128,531 1,918,648 1,917,897 2,671,256 4,133,248