|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
710,517
|
907,408
|
696,152
|
2,359,679
|
1,671,871
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
710,517
|
907,408
|
696,152
|
2,359,679
|
1,671,871
|
|
Giá vốn hàng bán
|
474,682
|
667,563
|
466,756
|
2,002,014
|
1,304,291
|
|
Lợi nhuận gộp
|
235,835
|
239,844
|
229,396
|
357,665
|
367,580
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
136
|
7,246
|
325
|
848
|
620
|
|
Chi phí tài chính
|
96,718
|
89,531
|
88,746
|
102,643
|
116,914
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94,627
|
85,632
|
81,542
|
89,587
|
106,993
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82,653
|
83,066
|
31,263
|
77,189
|
64,938
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
56,600
|
74,494
|
109,711
|
178,681
|
186,348
|
|
Thu nhập khác
|
8,345
|
29,609
|
1,644
|
10,445
|
837
|
|
Chi phí khác
|
2,432
|
9,626
|
12,623
|
7,889
|
5,212
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,913
|
19,982
|
-10,980
|
2,556
|
-4,375
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
62,512
|
94,476
|
98,732
|
181,237
|
181,972
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,906
|
10,137
|
5,913
|
8,453
|
12,594
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,636
|
3,018
|
4,769
|
3,004
|
3,630
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,542
|
13,155
|
10,682
|
11,457
|
16,224
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
55,970
|
81,321
|
88,050
|
169,780
|
165,748
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
13,435
|
18,691
|
12,351
|
15,215
|
23,750
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
42,535
|
62,630
|
75,699
|
154,565
|
141,998
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|