単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 710,517 907,408 696,152 2,359,679 1,671,871
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 710,517 907,408 696,152 2,359,679 1,671,871
Giá vốn hàng bán 474,682 667,563 466,756 2,002,014 1,304,291
Lợi nhuận gộp 235,835 239,844 229,396 357,665 367,580
Doanh thu hoạt động tài chính 136 7,246 325 848 620
Chi phí tài chính 96,718 89,531 88,746 102,643 116,914
Trong đó: Chi phí lãi vay 94,627 85,632 81,542 89,587 106,993
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 82,653 83,066 31,263 77,189 64,938
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,600 74,494 109,711 178,681 186,348
Thu nhập khác 8,345 29,609 1,644 10,445 837
Chi phí khác 2,432 9,626 12,623 7,889 5,212
Lợi nhuận khác 5,913 19,982 -10,980 2,556 -4,375
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 62,512 94,476 98,732 181,237 181,972
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,906 10,137 5,913 8,453 12,594
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,636 3,018 4,769 3,004 3,630
Chi phí thuế TNDN 6,542 13,155 10,682 11,457 16,224
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 55,970 81,321 88,050 169,780 165,748
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,435 18,691 12,351 15,215 23,750
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,535 62,630 75,699 154,565 141,998
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)