単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 684,943 356,978 420,215 306,154 221,461
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 684,943 356,978 420,215 306,154 221,461
Giá vốn hàng bán 593,093 242,242 327,788 212,263 135,949
Lợi nhuận gộp 91,850 114,737 92,427 93,891 85,511
Doanh thu hoạt động tài chính 3,777 50 346 159 3,440
Chi phí tài chính 27,390 26,577 43,568 41,928 45,695
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,820 24,043 40,099 40,674 44,030
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,088 11,751 25,149 14,763 15,579
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,149 76,459 24,055 37,359 27,678
Thu nhập khác 0 0 235 404 7,458
Chi phí khác 1,322 177 2,483 423 408
Lợi nhuận khác -1,322 -177 -2,248 -19 7,050
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,826 76,282 21,807 37,340 34,728
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,649 6,228 3,228 3,481 5,368
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 907 907 907 907 511
Chi phí thuế TNDN 2,556 7,136 4,135 4,389 5,879
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,270 69,147 17,672 32,951 28,849
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,654 8,598 11,685 3,057 4,398
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 47,617 60,548 5,987 29,894 24,451
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)