単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 695,800 209,734 684,943 356,978 420,215
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 695,800 209,734 684,943 356,978 420,215
Giá vốn hàng bán 587,098 140,743 593,093 242,242 327,788
Lợi nhuận gộp 108,702 68,991 91,850 114,737 92,427
Doanh thu hoạt động tài chính 312 23 3,777 50 346
Chi phí tài chính 23,456 21,667 27,390 26,577 43,568
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,830 19,852 23,820 24,043 40,099
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,503 13,897 14,088 11,751 25,149
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 59,055 33,451 54,149 76,459 24,055
Thu nhập khác 6,119 601 0 0 235
Chi phí khác 6,695 1,207 1,322 177 2,483
Lợi nhuận khác -576 -605 -1,322 -177 -2,248
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 58,478 32,846 52,826 76,282 21,807
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,874 1,493 1,649 6,228 3,228
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 282 907 907 907 907
Chi phí thuế TNDN 3,155 2,400 2,556 7,136 4,135
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 55,323 30,446 50,270 69,147 17,672
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,281 822 2,654 8,598 11,685
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,042 29,624 47,617 60,548 5,987
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)