|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
209,734
|
684,943
|
356,978
|
420,215
|
306,154
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
209,734
|
684,943
|
356,978
|
420,215
|
306,154
|
|
Giá vốn hàng bán
|
140,743
|
593,093
|
242,242
|
327,788
|
212,263
|
|
Lợi nhuận gộp
|
68,991
|
91,850
|
114,737
|
92,427
|
93,891
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
3,777
|
50
|
346
|
159
|
|
Chi phí tài chính
|
21,667
|
27,390
|
26,577
|
43,568
|
41,928
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,852
|
23,820
|
24,043
|
40,099
|
40,674
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,897
|
14,088
|
11,751
|
25,149
|
14,763
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,451
|
54,149
|
76,459
|
24,055
|
37,359
|
|
Thu nhập khác
|
601
|
0
|
0
|
235
|
404
|
|
Chi phí khác
|
1,207
|
1,322
|
177
|
2,483
|
423
|
|
Lợi nhuận khác
|
-605
|
-1,322
|
-177
|
-2,248
|
-19
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,846
|
52,826
|
76,282
|
21,807
|
37,340
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,493
|
1,649
|
6,228
|
3,228
|
3,481
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
907
|
907
|
907
|
907
|
907
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,400
|
2,556
|
7,136
|
4,135
|
4,389
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,446
|
50,270
|
69,147
|
17,672
|
32,951
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
822
|
2,654
|
8,598
|
11,685
|
3,057
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,624
|
47,617
|
60,548
|
5,987
|
29,894
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|