単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,337,173 1,252,680 1,442,886 1,538,516 1,307,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 151,508 92,513 26,045 314,860 289,224
1. Tiền 65,508 23,513 26,045 82,160 29,224
2. Các khoản tương đương tiền 86,000 69,000 0 232,700 260,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 9,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 844,262 922,338 973,175 735,609 738,732
1. Phải thu khách hàng 690,027 746,514 872,937 647,991 603,720
2. Trả trước cho người bán 41,084 54,885 25,746 16,371 58,431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 115,285 123,073 76,625 73,346 88,081
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,533 -11,533 -11,533 -11,499 -11,499
IV. Tổng hàng tồn kho 308,421 157,291 431,921 488,031 243,414
1. Hàng tồn kho 334,296 183,166 457,796 517,957 273,340
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -25,875 -25,875 -25,875 -29,926 -29,926
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,982 80,538 11,745 16 26,872
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32,977 80,538 11,729 0 26,855
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 0 16 16 16
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 532,527 541,671 570,491 560,344 543,447
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 508,433 507,185 504,800 522,432 508,940
1. Tài sản cố định hữu hình 507,263 506,019 503,637 521,273 507,784
- Nguyên giá 1,037,146 1,050,126 1,042,735 1,075,498 1,077,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -529,883 -544,108 -539,098 -554,225 -570,054
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,170 1,166 1,163 1,159 1,156
- Nguyên giá 2,019 2,019 2,019 2,019 2,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -849 -853 -856 -860 -863
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,600 9,600 9,600 9,600 9,600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,600 9,600 9,600 9,600 9,600
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,658 1,650 11,177 15,119 13,743
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,658 1,650 11,177 15,119 13,743
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,869,700 1,794,351 2,013,377 2,098,860 1,851,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 214,507 48,588 251,794 336,381 66,098
I. Nợ ngắn hạn 214,507 48,588 251,794 336,381 66,098
1. Vay và nợ ngắn 0 0 108,048 220,432 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,857 33,703 102,094 76,648 27,438
4. Người mua trả tiền trước 19,561 933 21,779 8,972 456
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,982 3,002 9,327 14,210 26,952
6. Phải trả người lao động 1,714 2,516 3,812 3,171 2,118
7. Chi phí phải trả 19 19 682 5,024 2,358
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 147,985 2,653 3,843 4,238 3,485
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,700 0 0 2,000 2,000
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,655,192 1,745,763 1,761,583 1,762,479 1,784,990
I. Vốn chủ sở hữu 1,655,192 1,745,763 1,761,583 1,762,479 1,784,990
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 97,919 97,919 97,919 97,919 97,919
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,999 3,999 3,999 3,999 3,999
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 95,608 95,608 95,608 95,608 95,608
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9,224 7,261 6,804 6,795 6,758
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,448,443 1,540,976 1,557,253 1,558,159 1,580,706
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,690 5,762 2,210 1,685 1,291
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,869,700 1,794,351 2,013,377 2,098,860 1,851,088