|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
115,700
|
570,927
|
204,284
|
148,346
|
491,332
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-58,347
|
-61,951
|
-57,980
|
-76,468
|
-56,861
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,416
|
-3,772
|
-6,150
|
-13,971
|
-11,733
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,396
|
-1,802
|
|
-423
|
-1,752
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-6,944
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
11,131
|
1,567
|
1,548
|
11,853
|
12,926
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-96,222
|
-50,549
|
-59,721
|
-192,979
|
-207,024
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-35,551
|
447,475
|
81,981
|
-123,643
|
226,888
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-143
|
-215
|
-253
|
-1,220
|
-9
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-86,000
|
-69,000
|
155,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
2,000
|
86,000
|
69,000
|
-155,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-143
|
1,785
|
-253
|
-1,220
|
-9
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
51,635
|
|
|
59,942
|
113,583
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-33,000
|
-300,960
|
|
-1,547
|
-51,647
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-140,723
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
18,635
|
-300,960
|
-140,723
|
58,395
|
61,936
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-17,059
|
148,300
|
-58,995
|
-66,468
|
288,815
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20,130
|
3,208
|
151,508
|
92,513
|
26,045
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,208
|
151,508
|
92,513
|
26,045
|
314,860
|