単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 355,792 492,630 543,585 864,836 1,154,088
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,970 5,851 6,701 168,944 105,431
1. Tiền 3,970 5,851 6,701 64,775 45,431
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 104,169 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,300 0 0 54,170 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 224,836 236,567 340,072 456,658 736,017
1. Phải thu khách hàng 128,792 75,158 136,507 293,380 533,563
2. Trả trước cho người bán 23,866 29,587 45,925 25,739 44,174
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 77,364 134,214 159,998 139,683 160,424
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,586 -11,791 -11,758 -11,543 -11,545
IV. Tổng hàng tồn kho 94,714 230,955 173,154 174,230 297,852
1. Hàng tồn kho 100,101 236,178 175,987 178,639 300,218
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,387 -5,223 -2,834 -4,408 -2,366
V. Tài sản ngắn hạn khác 29,972 19,257 23,658 10,833 14,789
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 29,962 18,918 23,636 10,120 14,789
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 6 22 693 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 333 0 20 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 655,901 620,429 592,466 572,660 545,324
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 632,840 581,106 567,670 526,312 521,312
1. Tài sản cố định hữu hình 631,617 579,882 566,461 525,117 520,131
- Nguyên giá 919,699 920,108 960,325 962,688 1,007,574
- Giá trị hao mòn lũy kế -288,082 -340,226 -393,864 -437,571 -487,443
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,223 1,223 1,209 1,195 1,181
- Nguyên giá 2,019 2,019 2,019 2,019 2,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -796 -796 -810 -824 -838
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,600 11,600 11,600 11,600 11,600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,600 9,600 9,600 9,600 9,600
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,346 1,033 6,360 0 2,952
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,346 1,033 6,360 0 2,952
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,011,693 1,113,059 1,136,051 1,437,496 1,699,411
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 477,228 472,706 287,236 218,623 156,904
I. Nợ ngắn hạn 330,967 394,706 239,636 218,623 156,904
1. Vay và nợ ngắn 167,676 214,034 80,250 77,700 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 96,975 139,679 142,022 109,065 100,745
4. Người mua trả tiền trước 57,045 11,510 159 575 16,490
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 631 3,444 2,912 77 5,442
6. Phải trả người lao động 2,356 7,454 7,441 13,954 5,372
7. Chi phí phải trả 511 4,345 632 9,736 21,232
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 896 841 978 1,408 2,800
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 6,894 0 0 0
II. Nợ dài hạn 146,261 78,000 47,600 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 121,118 78,000 47,600 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 25,143 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 534,465 640,353 848,815 1,218,873 1,542,507
I. Vốn chủ sở hữu 534,465 640,353 848,815 1,218,873 1,542,507
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 97,919 97,919 97,919 97,919 97,919
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,999 3,999 3,999 3,999 3,999
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,608 45,608 45,608 45,608 95,608
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,682 6,800 10,176 10,147 8,439
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 378,257 486,027 691,113 1,061,200 1,336,542
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,875 6,505 5,241 6,108 4,824
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,011,693 1,113,059 1,136,051 1,437,496 1,699,411