単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 492,630 543,585 864,836 1,154,088 1,252,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,851 6,701 168,944 105,431 92,513
1. Tiền 5,851 6,701 64,775 45,431 23,513
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 104,169 60,000 69,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 54,170 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 236,567 340,072 456,658 736,017 922,338
1. Phải thu khách hàng 75,158 136,507 293,380 533,563 746,514
2. Trả trước cho người bán 29,587 45,925 25,739 44,174 54,885
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 134,214 159,998 139,683 160,424 123,073
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,791 -11,758 -11,543 -11,545 -11,533
IV. Tổng hàng tồn kho 230,955 173,154 174,230 297,852 157,291
1. Hàng tồn kho 236,178 175,987 178,639 300,218 183,166
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,223 -2,834 -4,408 -2,366 -25,875
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,257 23,658 10,833 14,789 80,538
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,918 23,636 10,120 14,789 80,538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 22 693 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 333 0 20 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 620,429 592,466 572,660 545,324 541,671
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 581,106 567,670 526,312 521,312 507,185
1. Tài sản cố định hữu hình 579,882 566,461 525,117 520,131 506,019
- Nguyên giá 920,108 960,325 962,688 1,007,574 1,050,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -340,226 -393,864 -437,571 -487,443 -544,108
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,223 1,209 1,195 1,181 1,166
- Nguyên giá 2,019 2,019 2,019 2,019 2,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -796 -810 -824 -838 -853
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,600 11,600 11,600 11,600 9,600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,600 9,600 9,600 9,600 9,600
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,033 6,360 0 2,952 1,650
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,033 6,360 0 2,952 1,650
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,113,059 1,136,051 1,437,496 1,699,411 1,794,351
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 472,706 287,236 218,623 156,904 48,588
I. Nợ ngắn hạn 394,706 239,636 218,623 156,904 48,588
1. Vay và nợ ngắn 214,034 80,250 77,700 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 139,679 142,022 109,065 100,745 33,703
4. Người mua trả tiền trước 11,510 159 575 16,490 933
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,444 2,912 77 5,442 3,002
6. Phải trả người lao động 7,454 7,441 13,954 5,372 2,516
7. Chi phí phải trả 4,345 632 9,736 21,232 19
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 841 978 1,408 2,800 2,653
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,894 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,000 47,600 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 78,000 47,600 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 640,353 848,815 1,218,873 1,542,507 1,745,763
I. Vốn chủ sở hữu 640,353 848,815 1,218,873 1,542,507 1,745,763
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 97,919 97,919 97,919 97,919 97,919
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,999 3,999 3,999 3,999 3,999
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,608 45,608 45,608 95,608 95,608
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,800 10,176 10,147 8,439 7,261
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 486,027 691,113 1,061,200 1,336,542 1,540,976
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,505 5,241 6,108 4,824 5,762
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,113,059 1,136,051 1,437,496 1,699,411 1,794,351