単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 371,333 298,947 249,264 237,331 294,378
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 371,333 298,947 249,264 237,331 294,378
Giá vốn hàng bán 268,195 222,135 165,395 223,633 283,493
Lợi nhuận gộp 103,137 76,812 83,869 13,698 10,885
Doanh thu hoạt động tài chính 15,670 12,108 10,517 12,784 12,160
Chi phí tài chính 2,542 1,802 423 1,752
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,542 1,802 423 1,752
Chi phí bán hàng 1,344 442 495 741 1,423
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,609 5,192 1,349 8,846 10,417
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 103,312 81,484 92,542 16,472 9,452
Thu nhập khác 109 30 4 2,252 -102
Chi phí khác 5 0 13 2,447 -96
Lợi nhuận khác 105 30 -9 -195 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 103,416 81,513 92,533 16,278 9,446
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,944 0 8,541
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,944 0 0 8,541
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 96,472 81,513 92,533 16,278 905
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 96,472 81,513 92,533 16,278 905
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)