単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,919 241,818 551,439 178,522 321,460
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 187,919 241,818 551,439 178,522 321,460
Giá vốn hàng bán 127,441 143,144 317,521 98,303 213,258
Lợi nhuận gộp 60,478 98,674 233,918 80,219 108,201
Doanh thu hoạt động tài chính 11,993 11,305 7,336 6,207 6,950
Chi phí tài chính 744 508 -636 275 250
Trong đó: Chi phí lãi vay 744 508 -636 275 250
Chi phí bán hàng 161 149 973 415 545
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,663 7,053 52 2,043 10,067
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 69,902 102,269 240,865 83,692 104,290
Thu nhập khác 0 0 609
Chi phí khác 70 0 0 1 126
Lợi nhuận khác -70 0 0 -1 483
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 69,832 102,269 240,865 83,692 104,773
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,907 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 5,907 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,832 102,269 234,959 83,692 104,773
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,832 102,269 234,959 83,692 104,773
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)