単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 298,947 249,264 237,331 294,378 268,547
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 298,947 249,264 237,331 294,378 268,547
Giá vốn hàng bán 222,135 165,395 223,633 283,493 247,909
Lợi nhuận gộp 76,812 83,869 13,698 10,885 20,638
Doanh thu hoạt động tài chính 12,108 10,517 12,784 12,160 11,268
Chi phí tài chính 1,802 423 1,752 1,386
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,802 423 1,752 1,386
Chi phí bán hàng 442 495 741 1,423 627
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,192 1,349 8,846 10,417 7,358
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 81,484 92,542 16,472 9,452 22,535
Thu nhập khác 30 4 2,252 -102 27
Chi phí khác 0 13 2,447 -96 1
Lợi nhuận khác 30 -9 -195 -6 26
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 81,513 92,533 16,278 9,446 22,562
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 8,541
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 8,541 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,513 92,533 16,278 905 22,562
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 81,513 92,533 16,278 905 22,562
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)