|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
298,947
|
249,264
|
237,331
|
294,378
|
268,547
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
298,947
|
249,264
|
237,331
|
294,378
|
268,547
|
|
Giá vốn hàng bán
|
222,135
|
165,395
|
223,633
|
283,493
|
247,909
|
|
Lợi nhuận gộp
|
76,812
|
83,869
|
13,698
|
10,885
|
20,638
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,108
|
10,517
|
12,784
|
12,160
|
11,268
|
|
Chi phí tài chính
|
1,802
|
|
423
|
1,752
|
1,386
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,802
|
|
423
|
1,752
|
1,386
|
|
Chi phí bán hàng
|
442
|
495
|
741
|
1,423
|
627
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,192
|
1,349
|
8,846
|
10,417
|
7,358
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81,484
|
92,542
|
16,472
|
9,452
|
22,535
|
|
Thu nhập khác
|
30
|
4
|
2,252
|
-102
|
27
|
|
Chi phí khác
|
0
|
13
|
2,447
|
-96
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
30
|
-9
|
-195
|
-6
|
26
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
81,513
|
92,533
|
16,278
|
9,446
|
22,562
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
8,541
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
8,541
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
81,513
|
92,533
|
16,278
|
905
|
22,562
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
81,513
|
92,533
|
16,278
|
905
|
22,562
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|