単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,021,183 6,272,893 3,981,870 3,086,659 2,689,926
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 624,568 813,933 669,711 143,282 135,321
1. Tiền 276,568 230,150 127,211 45,782 121,321
2. Các khoản tương đương tiền 348,000 583,783 542,500 97,500 14,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 703,806 686,686 488,551 505,000 491,810
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,858,124 2,931,915 1,647,710 1,546,620 1,447,949
1. Phải thu khách hàng 2,473,069 2,705,293 1,999,235 1,773,567 1,490,306
2. Trả trước cho người bán 366,758 217,950 83,453 99,532 39,356
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60,424 52,010 34,212 24,990 97,397
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,127 -50,339 -553,290 -351,468 -179,110
IV. Tổng hàng tồn kho 2,544,488 1,564,777 841,378 627,737 407,167
1. Hàng tồn kho 2,663,158 1,663,486 854,805 646,418 422,000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -118,670 -98,710 -13,427 -18,681 -14,833
V. Tài sản ngắn hạn khác 290,198 275,582 334,520 264,021 207,679
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,821 11,972 8,884 3,500 1,798
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 280,874 262,065 323,205 258,206 203,980
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,503 1,545 2,430 2,315 1,901
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,984,595 2,056,201 2,196,821 1,691,523 1,763,655
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,661 40,560 35,615 34,437 148,079
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 20,841 20,491 20,341 3,610 3,610
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30,661 40,560 35,615 34,437 148,079
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -20,841 -20,491 -20,341 -3,610 -3,610
II. Tài sản cố định 998,812 1,218,666 1,451,371 1,206,288 865,487
1. Tài sản cố định hữu hình 648,374 740,501 1,012,009 829,878 542,739
- Nguyên giá 1,226,544 1,410,161 1,835,902 1,648,081 941,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -578,170 -669,660 -823,893 -818,202 -398,949
2. Tài sản cố định thuê tài chính 212,120 338,816 300,892 272,626 219,495
- Nguyên giá 282,779 448,551 347,870 339,832 298,518
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,659 -109,735 -46,978 -67,205 -79,024
3. Tài sản cố định vô hình 138,318 139,349 138,469 103,783 103,253
- Nguyên giá 144,781 147,044 147,044 112,536 112,536
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,464 -7,695 -8,574 -8,753 -9,283
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,567 7,204 6,841 6,478 6,114
- Nguyên giá 9,081 9,081 9,081 9,081 9,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,513 -1,877 -2,240 -2,603 -2,966
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 328,305 301,293 270,703 217,729 218,502
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 139,450 136,160 124,685 114,645 110,767
3. Đầu tư dài hạn khác 165,473 165,473 165,473 157,148 157,148
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,618 -25,340 -26,455 -60,063 -55,412
V. Tổng tài sản dài hạn khác 299,210 392,991 382,276 225,982 208,836
1. Chi phí trả trước dài hạn 276,473 378,504 368,207 222,930 205,743
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 22,738 14,487 14,069 3,052 3,094
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,005,779 8,329,094 6,178,691 4,778,183 4,453,581
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,586,902 6,606,025 5,380,921 3,968,339 3,458,663
I. Nợ ngắn hạn 6,120,493 5,992,465 5,007,005 3,709,284 3,267,694
1. Vay và nợ ngắn 3,143,665 3,004,103 2,685,470 2,173,481 1,900,121
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,122,820 2,676,425 2,009,779 1,420,522 1,196,997
4. Người mua trả tiền trước 60,667 113,918 65,855 59,134 52,937
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 85,684 14,560 19,509 29,913 99,556
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 4,475
7. Chi phí phải trả 134,968 27,057 29,758 8,993 7,343
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 328,042 149,124 190,215 10,830 1,819
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 466,409 613,561 373,916 259,055 190,969
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 461,431 571,370 331,830 217,074 149,079
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,452 41,770 41,770 41,770 41,770
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,418,877 1,723,069 797,770 809,844 994,919
I. Vốn chủ sở hữu 2,418,877 1,723,069 797,770 809,844 994,919
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 609,947 736,786 736,786 736,786 736,786
2. Thặng dư vốn cổ phần 253,133 253,133 253,133 253,133 253,133
3. Vốn khác của chủ sở hữu 683 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -718 -718 -718 -718 -718
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 384,510 372,822 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,081,036 343,602 -168,865 -139,625 27,822
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,085 6,852 6,419 6,060 2,718
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 90,287 17,444 -22,566 -39,732 -22,104
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,005,779 8,329,094 6,178,691 4,778,183 4,453,581