単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,516,483 7,021,183 6,272,893 3,981,870 2,813,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,183,353 624,568 813,933 669,711 144,732
1. Tiền 456,353 276,568 230,150 127,211 45,782
2. Các khoản tương đương tiền 727,000 348,000 583,783 542,500 98,950
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 557,363 703,806 686,686 488,551 503,550
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,730,770 2,858,124 2,931,915 1,647,710 1,236,026
1. Phải thu khách hàng 1,349,096 2,473,069 2,705,293 1,999,235 1,773,567
2. Trả trước cho người bán 287,029 366,758 217,950 83,453 101,032
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 151,088 60,424 52,010 34,212 24,647
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -56,442 -42,127 -50,339 -553,290 -663,219
IV. Tổng hàng tồn kho 1,803,931 2,544,488 1,564,777 841,378 631,781
1. Hàng tồn kho 1,805,003 2,663,158 1,663,486 854,805 650,275
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,073 -118,670 -98,710 -13,427 -18,494
V. Tài sản ngắn hạn khác 241,065 290,198 275,582 334,520 297,576
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,738 7,821 11,972 8,884 37,043
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 238,228 280,874 262,065 323,205 258,219
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 100 1,503 1,545 2,430 2,315
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,204,764 1,984,595 2,056,201 2,196,821 1,697,775
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,261 30,661 40,560 35,615 34,437
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 20,891 20,841 20,491 20,341 3,610
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,261 30,661 40,560 35,615 34,437
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -20,891 -20,841 -20,491 -20,341 -3,610
II. Tài sản cố định 796,609 998,812 1,218,666 1,451,371 1,202,295
1. Tài sản cố định hữu hình 512,645 648,374 740,501 1,012,009 825,511
- Nguyên giá 1,020,253 1,226,544 1,410,161 1,835,902 1,661,778
- Giá trị hao mòn lũy kế -507,607 -578,170 -669,660 -823,893 -836,267
2. Tài sản cố định thuê tài chính 145,128 212,120 338,816 300,892 272,626
- Nguyên giá 191,873 282,779 448,551 347,870 339,832
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,745 -70,659 -109,735 -46,978 -67,205
3. Tài sản cố định vô hình 138,835 138,318 139,349 138,469 104,158
- Nguyên giá 143,973 144,781 147,044 147,044 113,436
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,138 -6,464 -7,695 -8,574 -9,278
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,931 7,567 7,204 6,841 6,478
- Nguyên giá 9,081 9,081 9,081 9,081 9,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,150 -1,513 -1,877 -2,240 -2,603
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 276,806 328,305 301,293 270,703 217,725
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 116,097 139,450 136,160 124,685 114,640
3. Đầu tư dài hạn khác 146,515 165,473 165,473 165,473 153,560
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18,806 -1,618 -25,340 -26,455 -56,476
V. Tổng tài sản dài hạn khác 107,457 299,210 392,991 382,276 236,230
1. Chi phí trả trước dài hạn 87,428 276,473 378,504 368,207 222,930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 20,029 22,738 14,487 14,069 13,300
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,721,247 9,005,779 8,329,094 6,178,691 4,511,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,136,956 6,586,902 6,606,025 5,380,921 4,000,383
I. Nợ ngắn hạn 5,083,294 6,120,493 5,992,465 5,007,005 3,741,328
1. Vay và nợ ngắn 2,609,053 3,143,665 3,004,103 2,685,470 2,173,481
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,025,977 2,122,820 2,676,425 2,009,779 1,451,448
4. Người mua trả tiền trước 186,453 60,667 113,918 65,855 60,634
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,009 85,684 14,560 19,509 29,913
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 86,333 134,968 27,057 29,758 10,444
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 130,688 328,042 149,124 190,215 8,996
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53,662 466,409 613,561 373,916 259,055
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 48,728 461,431 571,370 331,830 217,074
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,303 4,452 41,770 41,770 41,770
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,584,291 2,418,877 1,723,069 797,770 511,057
I. Vốn chủ sở hữu 1,584,291 2,418,877 1,723,069 797,770 511,057
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 609,947 609,947 736,786 736,786 736,786
2. Thặng dư vốn cổ phần 253,133 253,133 253,133 253,133 253,133
3. Vốn khác của chủ sở hữu 683 683 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -718 -718 -718 -718 -718
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 384,510 384,510 372,822 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 273,500 1,081,036 343,602 -168,865 -438,518
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,568 7,085 6,852 6,419 6,060
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 63,236 90,287 17,444 -22,566 -39,626
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,721,247 9,005,779 8,329,094 6,178,691 4,511,440