|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
298,164
|
254,979
|
212,796
|
255,450
|
272,875
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-230,829
|
-232,977
|
-180,439
|
-156,988
|
-228,266
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13,917
|
-13,328
|
-13,780
|
-21,874
|
-15,721
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,047
|
-1,930
|
-1,458
|
-6,958
|
4,289
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,240
|
-875
|
-527
|
-367
|
-392
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,392
|
5,615
|
4,985
|
5,787
|
822
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-38,307
|
4,054
|
-21,468
|
-19,005
|
-30,639
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,432
|
15,538
|
109
|
56,044
|
2,968
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-2,721
|
-80
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
389
|
|
291
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-1,250
|
-6,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
7,500
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
412
|
-375
|
1,776
|
23
|
17
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
801
|
-375
|
-1,904
|
1,443
|
17
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
94,542
|
88,133
|
93,650
|
57,687
|
39,440
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-94,611
|
-109,930
|
-89,543
|
-101,962
|
-51,271
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-112
|
-37
|
0
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-226
|
-394
|
394
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-406
|
-22,229
|
4,502
|
-44,276
|
-11,831
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9,827
|
-7,066
|
2,706
|
13,211
|
-8,846
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,912
|
27,154
|
19,874
|
24,369
|
37,697
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
414
|
-213
|
-132
|
116
|
-51
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27,154
|
19,874
|
22,449
|
37,697
|
28,800
|