単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 362,174 210,035 298,164 254,979 212,796
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -328,590 -167,030 -230,829 -232,977 -180,439
3. Tiền chi trả cho người lao động -17,511 -18,606 -13,917 -13,328 -13,780
4. Tiền chi trả lãi vay -2,294 -2,121 -2,047 -1,930 -1,458
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -677 -628 -1,240 -875 -527
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -236,383 5,365 -2,392 5,615 4,985
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 230,917 -21,845 -38,307 4,054 -21,468
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,636 5,171 9,432 15,538 109
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -2,721
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 186 710 389 291
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -1,250
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -165 10 412 -375 1,776
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 21 720 801 -375 -1,904
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 134,128 100,707 94,542 88,133 93,650
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -152,195 -96,359 -94,611 -109,930 -89,543
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -112 -112 -112 -37 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -193 -19 -226 -394 394
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,372 4,218 -406 -22,229 4,502
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -10,715 10,108 9,827 -7,066 2,706
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,596 6,671 16,912 27,154 19,874
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3,123 133 414 -213 -132
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,003 16,912 27,154 19,874 22,449