単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 197,827 197,064 291,504 236,913 226,786
Các khoản giảm trừ doanh thu 19,801 1,475 7,951 1,528 0
Doanh thu thuần 178,027 195,590 283,552 235,385 226,786
Giá vốn hàng bán 145,142 162,293 220,836 193,816 178,326
Lợi nhuận gộp 32,885 33,297 62,717 41,570 48,460
Doanh thu hoạt động tài chính 1,255 1,711 4,076 3,656 1,409
Chi phí tài chính 10,884 10,170 20,245 12,470 7,982
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,995 1,967 2,144 1,574 1,814
Chi phí bán hàng 40,351 20,920 25,011 17,157 25,387
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,092 7,448 10,169 9,806 8,022
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -22,186 -3,530 11,367 5,791 8,477
Thu nhập khác 994 1,425 792 1,456 947
Chi phí khác 524 193 259 945 1,339
Lợi nhuận khác 470 1,232 532 511 -392
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,717 -2,298 11,899 6,302 8,085
Chi phí thuế TNDN hiện hành 419 651 1,549 927 719
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 602 127 -1,665
Chi phí thuế TNDN 419 651 2,150 1,054 -945
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -22,136 -2,949 9,749 5,249 9,031
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6 -55 125 -35
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -23,387 -2,949 9,804 5,124 9,066
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)