|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
291,504
|
236,913
|
226,786
|
243,936
|
284,323
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,951
|
1,528
|
0
|
1,289
|
1,880
|
|
Doanh thu thuần
|
283,552
|
235,385
|
226,786
|
242,647
|
282,443
|
|
Giá vốn hàng bán
|
220,836
|
193,816
|
178,326
|
197,609
|
223,788
|
|
Lợi nhuận gộp
|
62,717
|
41,570
|
48,460
|
45,039
|
58,655
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,076
|
3,656
|
1,409
|
1,225
|
1,308
|
|
Chi phí tài chính
|
20,245
|
12,470
|
7,982
|
8,735
|
9,716
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,144
|
1,574
|
1,814
|
1,608
|
1,074
|
|
Chi phí bán hàng
|
25,011
|
17,157
|
25,387
|
21,887
|
26,519
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,169
|
9,806
|
8,022
|
9,139
|
7,805
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,367
|
5,791
|
8,477
|
6,502
|
15,924
|
|
Thu nhập khác
|
792
|
1,456
|
947
|
1,344
|
1,972
|
|
Chi phí khác
|
259
|
945
|
1,339
|
59
|
321
|
|
Lợi nhuận khác
|
532
|
511
|
-392
|
1,285
|
1,651
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,899
|
6,302
|
8,085
|
7,787
|
17,575
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,549
|
927
|
719
|
655
|
1,443
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
602
|
127
|
-1,665
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,150
|
1,054
|
-945
|
655
|
1,443
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,749
|
5,249
|
9,031
|
7,132
|
16,132
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-55
|
125
|
-35
|
210
|
521
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,804
|
5,124
|
9,066
|
7,343
|
15,611
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|