|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
197,827
|
197,064
|
291,504
|
236,913
|
226,786
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19,801
|
1,475
|
7,951
|
1,528
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
178,027
|
195,590
|
283,552
|
235,385
|
226,786
|
|
Giá vốn hàng bán
|
145,142
|
162,293
|
220,836
|
193,816
|
178,326
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,885
|
33,297
|
62,717
|
41,570
|
48,460
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,255
|
1,711
|
4,076
|
3,656
|
1,409
|
|
Chi phí tài chính
|
10,884
|
10,170
|
20,245
|
12,470
|
7,982
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,995
|
1,967
|
2,144
|
1,574
|
1,814
|
|
Chi phí bán hàng
|
40,351
|
20,920
|
25,011
|
17,157
|
25,387
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,092
|
7,448
|
10,169
|
9,806
|
8,022
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-22,186
|
-3,530
|
11,367
|
5,791
|
8,477
|
|
Thu nhập khác
|
994
|
1,425
|
792
|
1,456
|
947
|
|
Chi phí khác
|
524
|
193
|
259
|
945
|
1,339
|
|
Lợi nhuận khác
|
470
|
1,232
|
532
|
511
|
-392
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-21,717
|
-2,298
|
11,899
|
6,302
|
8,085
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
419
|
651
|
1,549
|
927
|
719
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
602
|
127
|
-1,665
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
419
|
651
|
2,150
|
1,054
|
-945
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-22,136
|
-2,949
|
9,749
|
5,249
|
9,031
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
6
|
|
-55
|
125
|
-35
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-23,387
|
-2,949
|
9,804
|
5,124
|
9,066
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|