Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,162,603
|
1,127,633
|
1,225,094
|
1,061,286
|
885,527
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
24,477
|
16,156
|
23,641
|
20,215
|
31,265
|
Doanh thu thuần
|
1,138,126
|
1,111,476
|
1,201,453
|
1,041,070
|
854,262
|
Giá vốn hàng bán
|
884,750
|
885,103
|
940,780
|
880,170
|
706,105
|
Lợi nhuận gộp
|
253,376
|
226,373
|
260,673
|
160,900
|
148,157
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,659
|
5,229
|
13,055
|
10,077
|
11,707
|
Chi phí tài chính
|
36,929
|
48,883
|
68,564
|
51,268
|
53,472
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,203
|
8,041
|
11,909
|
13,228
|
8,705
|
Chi phí bán hàng
|
147,388
|
125,480
|
151,671
|
130,156
|
127,222
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,143
|
25,288
|
30,764
|
29,438
|
26,327
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,575
|
31,951
|
22,729
|
-39,885
|
-47,156
|
Thu nhập khác
|
5,809
|
4,603
|
5,990
|
4,710
|
5,137
|
Chi phí khác
|
2,472
|
1,563
|
1,901
|
1,507
|
877
|
Lợi nhuận khác
|
3,337
|
3,040
|
4,090
|
3,204
|
4,259
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
48,913
|
34,991
|
26,819
|
-36,681
|
-42,897
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,570
|
11,336
|
5,027
|
4,194
|
3,285
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,658
|
-326
|
0
|
1,038
|
415
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,912
|
11,010
|
5,027
|
5,232
|
3,699
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,001
|
23,981
|
21,792
|
-41,913
|
-46,596
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
589
|
802
|
459
|
451
|
304
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
36,412
|
23,179
|
21,333
|
-42,364
|
-48,146
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|