単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 576,102 541,519 595,862 468,673 391,655
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,296 42,590 25,465 24,814 6,671
1. Tiền 41,296 19,590 19,465 24,814 6,671
2. Các khoản tương đương tiền 18,000 23,000 6,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,093 0 0 0 5,250
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 169,454 128,854 162,516 218,922 113,622
1. Phải thu khách hàng 161,026 121,527 165,394 228,935 126,457
2. Trả trước cho người bán 6,227 6,876 1,672 1,772 2,609
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,778 15,132 11,075 6,043 3,265
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,576 -14,680 -15,626 -17,828 -18,709
IV. Tổng hàng tồn kho 336,625 352,630 386,714 206,304 238,518
1. Hàng tồn kho 345,330 355,021 388,628 214,340 249,240
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,705 -2,392 -1,914 -8,036 -10,722
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,633 17,446 21,168 18,632 27,594
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,013 1,121 934 1,518 1,074
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,501 16,197 19,546 16,455 25,858
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 118 127 687 660 662
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64,365 56,686 54,236 62,867 59,714
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,955 889 892 1,454 620
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,955 889 892 1,454 620
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,882 39,084 33,515 31,533 27,657
1. Tài sản cố định hữu hình 29,290 30,771 26,480 25,274 21,868
- Nguyên giá 143,902 149,233 147,682 152,891 152,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -114,612 -118,462 -121,202 -127,617 -130,713
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,285 3,182 2,080 1,479 1,181
- Nguyên giá 6,008 6,008 6,008 2,974 2,974
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,724 -2,826 -3,929 -1,495 -1,793
3. Tài sản cố định vô hình 5,307 5,131 4,956 4,780 4,607
- Nguyên giá 9,261 9,261 9,261 9,261 9,261
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,954 -4,130 -4,306 -4,482 -4,654
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,398 970 533 289 174
- Nguyên giá 3,915 3,340 2,382 1,838 1,922
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,518 -2,370 -1,849 -1,550 -1,749
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,798 14,851 13,938 24,718 26,390
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,798 14,851 13,938 13,584 14,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 11,134 12,132
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 640,467 598,205 650,098 531,540 451,369
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 402,984 361,577 409,562 360,577 328,598
I. Nợ ngắn hạn 390,215 349,159 399,723 352,262 321,919
1. Vay và nợ ngắn 146,227 176,963 192,572 116,210 123,758
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 199,236 141,203 182,877 186,586 165,291
4. Người mua trả tiền trước 299 1,652 1,292 913 345
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,421 6,154 4,734 8,210 7,545
6. Phải trả người lao động 20,286 10,693 10,296 8,525 7,149
7. Chi phí phải trả 4,193 127 623 8,390 4,852
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,488 12,320 7,198 23,305 12,836
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,770 12,418 9,839 8,315 6,678
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,619 2,459 2,078 1,603 1,317
4. Vay và nợ dài hạn 7,053 7,187 4,318 1,699 348
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,099 2,773 3,443 5,013 5,013
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237,482 236,628 240,535 170,963 122,771
I. Vốn chủ sở hữu 237,482 236,628 240,535 170,963 122,771
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,300 105,300 105,300 105,300 105,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 783 783 783 783 783
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 11,029 16,022 22,211 14,149 14,760
7. Quỹ đầu tư phát triển 49,966 57,629 60,123 62,488 62,507
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 59,815 46,179 41,434 -22,297 -70,980
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63 49 79 61 82
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,590 10,716 10,684 10,541 10,402
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 640,467 598,205 650,098 531,540 451,369