TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
576,102
|
541,519
|
595,862
|
468,673
|
391,655
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
59,296
|
42,590
|
25,465
|
24,814
|
6,671
|
1. Tiền
|
41,296
|
19,590
|
19,465
|
24,814
|
6,671
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18,000
|
23,000
|
6,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,093
|
0
|
0
|
0
|
5,250
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
169,454
|
128,854
|
162,516
|
218,922
|
113,622
|
1. Phải thu khách hàng
|
161,026
|
121,527
|
165,394
|
228,935
|
126,457
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,227
|
6,876
|
1,672
|
1,772
|
2,609
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,778
|
15,132
|
11,075
|
6,043
|
3,265
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,576
|
-14,680
|
-15,626
|
-17,828
|
-18,709
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
336,625
|
352,630
|
386,714
|
206,304
|
238,518
|
1. Hàng tồn kho
|
345,330
|
355,021
|
388,628
|
214,340
|
249,240
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,705
|
-2,392
|
-1,914
|
-8,036
|
-10,722
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,633
|
17,446
|
21,168
|
18,632
|
27,594
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,013
|
1,121
|
934
|
1,518
|
1,074
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,501
|
16,197
|
19,546
|
16,455
|
25,858
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
118
|
127
|
687
|
660
|
662
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
64,365
|
56,686
|
54,236
|
62,867
|
59,714
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,955
|
889
|
892
|
1,454
|
620
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,955
|
889
|
892
|
1,454
|
620
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
38,882
|
39,084
|
33,515
|
31,533
|
27,657
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,290
|
30,771
|
26,480
|
25,274
|
21,868
|
- Nguyên giá
|
143,902
|
149,233
|
147,682
|
152,891
|
152,581
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114,612
|
-118,462
|
-121,202
|
-127,617
|
-130,713
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,285
|
3,182
|
2,080
|
1,479
|
1,181
|
- Nguyên giá
|
6,008
|
6,008
|
6,008
|
2,974
|
2,974
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,724
|
-2,826
|
-3,929
|
-1,495
|
-1,793
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,307
|
5,131
|
4,956
|
4,780
|
4,607
|
- Nguyên giá
|
9,261
|
9,261
|
9,261
|
9,261
|
9,261
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,954
|
-4,130
|
-4,306
|
-4,482
|
-4,654
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,398
|
970
|
533
|
289
|
174
|
- Nguyên giá
|
3,915
|
3,340
|
2,382
|
1,838
|
1,922
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,518
|
-2,370
|
-1,849
|
-1,550
|
-1,749
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,798
|
14,851
|
13,938
|
24,718
|
26,390
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,798
|
14,851
|
13,938
|
13,584
|
14,257
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
11,134
|
12,132
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
640,467
|
598,205
|
650,098
|
531,540
|
451,369
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
402,984
|
361,577
|
409,562
|
360,577
|
328,598
|
I. Nợ ngắn hạn
|
390,215
|
349,159
|
399,723
|
352,262
|
321,919
|
1. Vay và nợ ngắn
|
146,227
|
176,963
|
192,572
|
116,210
|
123,758
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
199,236
|
141,203
|
182,877
|
186,586
|
165,291
|
4. Người mua trả tiền trước
|
299
|
1,652
|
1,292
|
913
|
345
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,421
|
6,154
|
4,734
|
8,210
|
7,545
|
6. Phải trả người lao động
|
20,286
|
10,693
|
10,296
|
8,525
|
7,149
|
7. Chi phí phải trả
|
4,193
|
127
|
623
|
8,390
|
4,852
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,488
|
12,320
|
7,198
|
23,305
|
12,836
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
12,770
|
12,418
|
9,839
|
8,315
|
6,678
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,619
|
2,459
|
2,078
|
1,603
|
1,317
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,053
|
7,187
|
4,318
|
1,699
|
348
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,099
|
2,773
|
3,443
|
5,013
|
5,013
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
237,482
|
236,628
|
240,535
|
170,963
|
122,771
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
237,482
|
236,628
|
240,535
|
170,963
|
122,771
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
105,300
|
105,300
|
105,300
|
105,300
|
105,300
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
783
|
783
|
783
|
783
|
783
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
11,029
|
16,022
|
22,211
|
14,149
|
14,760
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
49,966
|
57,629
|
60,123
|
62,488
|
62,507
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
59,815
|
46,179
|
41,434
|
-22,297
|
-70,980
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
63
|
49
|
79
|
61
|
82
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
10,590
|
10,716
|
10,684
|
10,541
|
10,402
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
640,467
|
598,205
|
650,098
|
531,540
|
451,369
|