I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
48,913
|
34,991
|
31,883
|
-38,503
|
-45,942
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,579
|
13,215
|
22,447
|
24,925
|
17,281
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,714
|
7,888
|
7,562
|
5,775
|
4,902
|
- Các khoản dự phòng
|
-9,775
|
-9,209
|
139
|
8,324
|
3,566
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
635
|
7,562
|
3,938
|
-2,235
|
419
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,198
|
-1,067
|
-1,202
|
-162
|
-311
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,203
|
8,041
|
12,011
|
13,222
|
8,705
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55,492
|
48,206
|
54,331
|
-13,579
|
-28,661
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-12,021
|
36,869
|
32,450
|
-56,994
|
96,146
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7,513
|
-9,691
|
-33,302
|
174,288
|
-34,900
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7,500
|
-79,586
|
-31,997
|
23,927
|
-31,127
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,216
|
839
|
1,009
|
-694
|
-695
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,110
|
-8,152
|
-11,818
|
-13,384
|
-8,717
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16,706
|
-10,557
|
-9,938
|
-6,908
|
-4,414
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
5
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14,184
|
-7,677
|
-11,029
|
-6,647
|
-227
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,699
|
-29,750
|
-10,289
|
100,010
|
-12,595
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,945
|
-6,438
|
-1,563
|
-2,836
|
-358
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
321
|
246
|
752
|
178
|
295
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5,093
|
|
0
|
|
-5,250
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
5,093
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
890
|
809
|
562
|
46
|
48
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,827
|
-289
|
-249
|
-2,613
|
-5,265
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
457,640
|
588,813
|
589,520
|
515,239
|
482,414
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-439,985
|
-557,027
|
-575,864
|
-593,654
|
-475,767
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-654
|
-916
|
-916
|
-566
|
-449
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16,638
|
-17,244
|
-19,167
|
-11,915
|
-7,259
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
363
|
13,626
|
-6,427
|
-90,896
|
-1,062
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12,235
|
-16,413
|
-16,965
|
6,501
|
-18,921
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46,168
|
59,296
|
42,590
|
25,465
|
24,814
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
893
|
-293
|
-160
|
-7,152
|
778
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
59,296
|
42,590
|
25,465
|
24,814
|
6,671
|