単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 541,519 595,862 468,673 391,655 358,242
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,590 25,465 24,814 6,671 22,449
1. Tiền 19,590 19,465 24,814 6,671 22,449
2. Các khoản tương đương tiền 23,000 6,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5,250 6,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,854 162,516 218,922 113,622 93,959
1. Phải thu khách hàng 121,527 165,394 228,935 126,457 106,958
2. Trả trước cho người bán 6,876 1,672 1,772 2,609 2,643
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,132 11,075 6,043 3,265 5,314
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,680 -15,626 -17,828 -18,709 -20,956
IV. Tổng hàng tồn kho 352,630 386,714 206,304 238,518 218,893
1. Hàng tồn kho 355,021 388,628 214,340 249,240 234,970
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,392 -1,914 -8,036 -10,722 -16,077
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,446 21,168 18,632 27,594 16,441
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,121 934 1,518 1,074 1,145
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,197 19,546 16,455 25,858 14,492
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 127 687 660 662 804
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 56,686 54,236 62,867 59,714 56,636
I. Các khoản phải thu dài hạn 889 892 1,454 620 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 889 892 1,454 620 500
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39,084 33,515 31,533 27,657 26,419
1. Tài sản cố định hữu hình 30,771 26,480 25,274 21,868 21,953
- Nguyên giá 149,233 147,682 152,891 152,581 151,652
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,462 -121,202 -127,617 -130,713 -129,699
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,182 2,080 1,479 1,181 0
- Nguyên giá 6,008 6,008 2,974 2,974 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,826 -3,929 -1,495 -1,793 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,131 4,956 4,780 4,607 4,466
- Nguyên giá 9,261 9,261 9,261 9,261 9,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,130 -4,306 -4,482 -4,654 -4,645
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 970 533 289 174 48
- Nguyên giá 3,340 2,382 1,838 1,922 2,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,370 -1,849 -1,550 -1,749 -1,990
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,851 13,938 24,718 26,390 25,265
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,851 13,938 13,584 14,257 14,792
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 11,134 12,132 10,473
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 598,205 650,098 531,540 451,369 414,877
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 361,577 409,562 360,577 328,598 265,655
I. Nợ ngắn hạn 349,159 399,723 352,262 321,919 259,550
1. Vay và nợ ngắn 176,963 192,572 116,210 123,758 110,435
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 141,203 182,877 186,586 165,291 107,279
4. Người mua trả tiền trước 1,652 1,292 913 345 219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,154 4,734 8,210 7,545 1,023
6. Phải trả người lao động 10,693 10,296 8,525 7,149 15,964
7. Chi phí phải trả 127 623 8,390 4,852 8,173
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,320 7,198 23,305 12,836 16,333
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,418 9,839 8,315 6,678 6,105
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,459 2,078 1,603 1,317 1,092
4. Vay và nợ dài hạn 7,187 4,318 1,699 348 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,773 3,443 5,013 5,013 5,013
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236,628 240,535 170,963 122,771 149,222
I. Vốn chủ sở hữu 236,628 240,535 170,963 122,771 149,222
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,300 105,300 105,300 105,300 105,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 783 783 783 783 783
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 16,022 22,211 14,149 14,760 20,478
7. Quỹ đầu tư phát triển 57,629 60,123 62,488 62,507 62,588
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,179 41,434 -22,297 -70,980 -49,750
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 49 79 61 82 124
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,716 10,684 10,541 10,402 9,823
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 598,205 650,098 531,540 451,369 414,877