|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
253,095
|
266,411
|
384,296
|
287,305
|
552,272
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13,054
|
5,303
|
8,779
|
8,095
|
12,311
|
|
Doanh thu thuần
|
240,041
|
261,108
|
375,517
|
279,210
|
539,961
|
|
Giá vốn hàng bán
|
208,002
|
231,249
|
337,511
|
243,895
|
499,248
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,039
|
29,860
|
38,006
|
35,315
|
40,712
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,048
|
1,190
|
843
|
433
|
602
|
|
Chi phí tài chính
|
6,194
|
6,493
|
5,860
|
6,267
|
7,007
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,235
|
4,962
|
5,421
|
4,936
|
5,225
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,708
|
6,194
|
9,051
|
7,266
|
8,102
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,290
|
13,959
|
13,840
|
14,400
|
23,862
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,895
|
4,403
|
10,098
|
7,815
|
2,343
|
|
Thu nhập khác
|
24
|
31
|
0
|
588
|
7,078
|
|
Chi phí khác
|
411
|
3
|
26
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-388
|
28
|
-26
|
588
|
7,078
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,508
|
4,431
|
10,072
|
8,403
|
9,421
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
337
|
1,741
|
1,999
|
1,793
|
2,174
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
337
|
1,741
|
1,999
|
1,793
|
2,174
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,171
|
2,690
|
8,073
|
6,610
|
7,247
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,171
|
2,690
|
8,073
|
6,610
|
7,247
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|