|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
287,305
|
552,272
|
353,999
|
334,609
|
407,516
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,095
|
12,311
|
8,076
|
8,181
|
3,822
|
|
Doanh thu thuần
|
279,210
|
539,961
|
345,923
|
326,428
|
403,694
|
|
Giá vốn hàng bán
|
243,895
|
499,248
|
307,653
|
294,018
|
369,013
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,315
|
40,712
|
38,270
|
32,410
|
34,681
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
433
|
602
|
480
|
122
|
19,048
|
|
Chi phí tài chính
|
6,267
|
7,007
|
8,732
|
7,011
|
9,453
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,936
|
5,225
|
7,610
|
7,909
|
8,453
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,266
|
8,102
|
7,182
|
5,794
|
4,240
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,400
|
23,862
|
11,333
|
18,112
|
14,121
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,815
|
2,343
|
11,502
|
1,614
|
25,915
|
|
Thu nhập khác
|
588
|
7,078
|
973
|
525
|
119
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
672
|
-406
|
67
|
|
Lợi nhuận khác
|
588
|
7,078
|
301
|
931
|
52
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,403
|
9,421
|
11,803
|
2,545
|
25,967
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,793
|
2,174
|
2,396
|
607
|
1,724
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,793
|
2,174
|
2,396
|
607
|
1,724
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,610
|
7,247
|
9,407
|
1,937
|
24,243
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,610
|
7,247
|
9,407
|
1,937
|
24,243
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|