単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 384,296 287,305 552,272 353,999 334,609
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,779 8,095 12,311 8,076 8,181
Doanh thu thuần 375,517 279,210 539,961 345,923 326,428
Giá vốn hàng bán 337,511 243,895 499,248 307,653 294,018
Lợi nhuận gộp 38,006 35,315 40,712 38,270 32,410
Doanh thu hoạt động tài chính 843 433 602 480 122
Chi phí tài chính 5,860 6,267 7,007 8,732 7,011
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,421 4,936 5,225 7,610 7,909
Chi phí bán hàng 9,051 7,266 8,102 7,182 5,794
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,840 14,400 23,862 11,333 18,112
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,098 7,815 2,343 11,502 1,614
Thu nhập khác 0 588 7,078 973 525
Chi phí khác 26 0 672 -406
Lợi nhuận khác -26 588 7,078 301 931
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,072 8,403 9,421 11,803 2,545
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,999 1,793 2,174 2,396 607
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,999 1,793 2,174 2,396 607
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,073 6,610 7,247 9,407 1,937
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,073 6,610 7,247 9,407 1,937
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)