単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,072 8,403 9,421 11,803 2,545
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,494 7,043 12,731 10,190 10,887
- Khấu hao TSCĐ 2,449 2,416 2,229 1,953 1,841
- Các khoản dự phòng -2,555 16 4,581 161 1,491
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 219 -242 43 -121 177
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 960 -83 -114 588 -530
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,421 4,936 5,225 7,610 7,909
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 766
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,565 15,445 22,151 21,993 13,432
- Tăng, giảm các khoản phải thu 37,498 -82,319 -50,498 -26,179 19,989
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,560 17,913 -26,364 69,277 48,868
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,212 95,148 -93,322 -35,178 -21,708
- Tăng giảm chi phí trả trước 37 924 -827 1,111 650
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,535 -4,991 -5,029 -7,517 -7,966
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 3,038 -5,494 -2,396
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,280 -1,370 -766 -10,223 -773
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,513 40,751 -151,617 7,788 50,095
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,423 -1,788 -552 -2,159 -13,555
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,271 408
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,576 86 102 73 96
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,847 -1,702 -450 -815 -13,051
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 325,389 128,330 537,827 276,694 280,289
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -332,034 -169,749 -372,267 -290,881 -299,811
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -773 -773 -516 -428 -355
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16,767 -50 -1 -32 -11,178
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,185 -42,241 165,043 -14,647 -31,055
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 481 -3,193 12,976 -7,674 5,990
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,450 21,929 18,738 31,714 24,040
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -3 2 -1 0 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,929 18,738 31,714 24,040 30,026