|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,403
|
9,421
|
11,803
|
2,545
|
25,967
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,043
|
12,731
|
10,190
|
10,887
|
-8,978
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,416
|
2,229
|
1,953
|
1,841
|
1,811
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16
|
4,581
|
161
|
1,491
|
-163
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-242
|
43
|
-121
|
177
|
-162
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-83
|
-114
|
588
|
-530
|
-18,918
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,936
|
5,225
|
7,610
|
7,909
|
8,453
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
766
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,445
|
22,151
|
21,993
|
13,432
|
16,988
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-82,319
|
-50,498
|
-26,179
|
19,989
|
-4,668,920
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17,913
|
-26,364
|
69,277
|
48,868
|
21,476
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
95,148
|
-93,322
|
-35,178
|
-21,708
|
4,689,496
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
924
|
-827
|
1,111
|
650
|
353
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,991
|
-5,029
|
-7,517
|
-7,966
|
-8,415
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
3,038
|
-5,494
|
-2,396
|
-607
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,370
|
-766
|
-10,223
|
-773
|
-347
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,751
|
-151,617
|
7,788
|
50,095
|
50,023
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,788
|
-552
|
-2,159
|
-13,555
|
-2,582
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
1,271
|
408
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
86
|
102
|
73
|
96
|
199
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,702
|
-450
|
-815
|
-13,051
|
-2,383
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
128,330
|
537,827
|
276,694
|
280,289
|
348,265
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-169,749
|
-372,267
|
-290,881
|
-299,811
|
-391,996
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-773
|
-516
|
-428
|
-355
|
-571
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-50
|
-1
|
-32
|
-11,178
|
-17
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42,241
|
165,043
|
-14,647
|
-31,055
|
-44,319
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,193
|
12,976
|
-7,674
|
5,990
|
3,320
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21,929
|
18,738
|
31,714
|
24,040
|
30,026
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2
|
-1
|
0
|
-4
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18,738
|
31,714
|
24,040
|
30,026
|
33,350
|