|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,508
|
4,431
|
10,072
|
8,403
|
9,421
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
679
|
6,349
|
6,494
|
7,043
|
12,731
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,617
|
2,572
|
2,449
|
2,416
|
2,229
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,302
|
5
|
-2,555
|
16
|
4,581
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,825
|
-80
|
219
|
-242
|
43
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,046
|
-1,110
|
960
|
-83
|
-114
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,235
|
4,962
|
5,421
|
4,936
|
5,225
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
766
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3,186
|
10,780
|
16,565
|
15,445
|
22,151
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,929
|
-19,434
|
37,498
|
-82,319
|
-50,498
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-15,906
|
-6,871
|
-4,560
|
17,913
|
-26,364
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-18,155
|
-82,445
|
-11,212
|
95,148
|
-93,322
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-80
|
-164
|
37
|
924
|
-827
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,181
|
-4,844
|
-5,535
|
-4,991
|
-5,029
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,027
|
-3,038
|
|
0
|
3,038
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-58
|
-1,158
|
-2,280
|
-1,370
|
-766
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,293
|
-107,174
|
30,513
|
40,751
|
-151,617
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
8
|
-21
|
-7,423
|
-1,788
|
-552
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5,500
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
98
|
64
|
1,576
|
86
|
102
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5,606
|
43
|
-5,847
|
-1,702
|
-450
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
216,556
|
300,283
|
325,389
|
128,330
|
537,827
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-210,066
|
-200,630
|
-332,034
|
-169,749
|
-372,267
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-763
|
-773
|
-773
|
-773
|
-516
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-33
|
-11
|
-16,767
|
-50
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5,695
|
98,869
|
-24,185
|
-42,241
|
165,043
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,008
|
-8,262
|
481
|
-3,193
|
12,976
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25,620
|
29,712
|
21,450
|
21,929
|
18,738
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
85
|
0
|
-3
|
2
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
29,712
|
21,450
|
21,929
|
18,738
|
31,714
|