単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,508 4,431 10,072 8,403 9,421
2. Điều chỉnh cho các khoản 679 6,349 6,494 7,043 12,731
- Khấu hao TSCĐ 2,617 2,572 2,449 2,416 2,229
- Các khoản dự phòng -3,302 5 -2,555 16 4,581
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,825 -80 219 -242 43
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,046 -1,110 960 -83 -114
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,235 4,962 5,421 4,936 5,225
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 766
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,186 10,780 16,565 15,445 22,151
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32,929 -19,434 37,498 -82,319 -50,498
- Tăng, giảm hàng tồn kho -15,906 -6,871 -4,560 17,913 -26,364
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -18,155 -82,445 -11,212 95,148 -93,322
- Tăng giảm chi phí trả trước -80 -164 37 924 -827
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,181 -4,844 -5,535 -4,991 -5,029
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,027 -3,038 0 3,038
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -58 -1,158 -2,280 -1,370 -766
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -7,293 -107,174 30,513 40,751 -151,617
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 8 -21 -7,423 -1,788 -552
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,500 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 98 64 1,576 86 102
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,606 43 -5,847 -1,702 -450
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 216,556 300,283 325,389 128,330 537,827
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -210,066 -200,630 -332,034 -169,749 -372,267
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -763 -773 -773 -773 -516
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -33 -11 -16,767 -50 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,695 98,869 -24,185 -42,241 165,043
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,008 -8,262 481 -3,193 12,976
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,620 29,712 21,450 21,929 18,738
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 85 0 -3 2 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,712 21,450 21,929 18,738 31,714