単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 320,398 438,202 467,584 368,562 319,290
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,330 20,825 45,915 25,806 30,657
1. Tiền 13,330 12,325 21,915 19,806 28,157
2. Các khoản tương đương tiền 0 8,500 24,000 6,000 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 190,828 205,383 193,776 142,745 144,010
1. Phải thu khách hàng 44,110 47,532 46,962 26,633 30,069
2. Trả trước cho người bán 9,258 19,156 3,273 1,179 2,818
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,958 10,245 14,560 15,960 12,421
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,498 -1,550 -1,018 -1,027 -1,297
IV. Tổng hàng tồn kho 115,015 210,329 225,806 198,768 143,833
1. Hàng tồn kho 120,736 216,050 231,901 204,863 152,231
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,722 -5,722 -6,095 -6,095 -8,398
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,226 1,666 2,087 1,244 790
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,226 1,170 2,070 1,244 635
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 496 17 0 156
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 206,260 203,697 205,735 201,901 197,364
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 820 820 820 820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 820 820 820 820
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 97,723 95,164 96,456 93,323 90,228
1. Tài sản cố định hữu hình 52,280 50,130 51,831 49,067 46,201
- Nguyên giá 194,790 195,540 200,057 200,170 200,170
- Giá trị hao mòn lũy kế -142,510 -145,410 -148,226 -151,103 -153,969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 45,442 45,034 44,625 44,256 44,026
- Nguyên giá 56,965 56,965 56,965 56,965 56,965
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,523 -11,932 -12,340 -12,709 -12,939
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 99,000 99,000 99,000 99,000 99,000
1. Đầu tư vào công ty con 3,350 3,350 3,350 3,350 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 99,000 99,000 99,000 99,000 99,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,350 -3,350 -3,350 -3,350 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,616 5,792 9,460 8,759 7,316
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,417 2,391 4,751 4,472 4,264
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,375 3,401 4,708 4,287 3,052
3. Tài sản dài hạn khác 825 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 526,658 641,899 673,319 570,464 516,654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143,631 256,410 279,947 199,305 137,116
I. Nợ ngắn hạn 143,631 256,410 279,947 199,305 137,116
1. Vay và nợ ngắn 23,171 127,112 141,824 57,539 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,853 10,068 4,692 1,817 5,040
4. Người mua trả tiền trước 2,337 2,761 2,029 11,002 10,146
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,356 193 5,562 6,619 6,650
6. Phải trả người lao động 482 1,391 5,343 4,015 1,484
7. Chi phí phải trả 10,511 13,682 17,228 15,231 11,236
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 101,799 101,203 103,268 102,918 102,531
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 383,027 385,489 393,372 371,158 379,539
I. Vốn chủ sở hữu 383,027 385,489 393,372 371,158 379,539
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 149,924 149,924 149,924 149,924 149,924
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,520 8,520 8,520 8,520 8,520
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -116,848 -116,848 -116,848 -116,848 -116,848
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 141,160 141,160 145,412 145,412 145,412
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 200,271 202,733 206,364 184,150 192,530
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 122 0 2 165 29
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 526,658 641,899 673,319 570,464 516,654