単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,695 104,815 37,383 72,314 71,892
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,838 4,784 142 2,691 1,362
Doanh thu thuần 61,857 100,031 37,241 69,623 70,530
Giá vốn hàng bán 43,494 73,221 28,468 54,020 62,516
Lợi nhuận gộp 18,363 26,810 8,773 15,604 8,014
Doanh thu hoạt động tài chính 1,846 1,694 1,758 1,837 1,435
Chi phí tài chính 1,317 330 19 1,290 545
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,332 333 18 1,290 544
Chi phí bán hàng 5,566 9,096 4,057 7,738 3,907
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,944 13,336 6,441 5,990 5,386
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,382 5,742 14 2,423 -389
Thu nhập khác 50 5,346 120 149 372
Chi phí khác 2 34 96 1,057 -157
Lợi nhuận khác 48 5,312 25 -908 528
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,429 11,054 38 1,514 139
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,041 1,049 8 -8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 422 1,235 922 210
Chi phí thuế TNDN 1,462 2,284 8 914 210
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,967 8,770 31 600 -71
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,967 8,770 31 600 -71
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)