|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,695
|
104,815
|
37,383
|
72,314
|
71,892
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,838
|
4,784
|
142
|
2,691
|
1,362
|
|
Doanh thu thuần
|
61,857
|
100,031
|
37,241
|
69,623
|
70,530
|
|
Giá vốn hàng bán
|
43,494
|
73,221
|
28,468
|
54,020
|
62,516
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,363
|
26,810
|
8,773
|
15,604
|
8,014
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,846
|
1,694
|
1,758
|
1,837
|
1,435
|
|
Chi phí tài chính
|
1,317
|
330
|
19
|
1,290
|
545
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,332
|
333
|
18
|
1,290
|
544
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,566
|
9,096
|
4,057
|
7,738
|
3,907
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,944
|
13,336
|
6,441
|
5,990
|
5,386
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,382
|
5,742
|
14
|
2,423
|
-389
|
|
Thu nhập khác
|
50
|
5,346
|
120
|
149
|
372
|
|
Chi phí khác
|
2
|
34
|
96
|
1,057
|
-157
|
|
Lợi nhuận khác
|
48
|
5,312
|
25
|
-908
|
528
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,429
|
11,054
|
38
|
1,514
|
139
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,041
|
1,049
|
8
|
-8
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
422
|
1,235
|
|
922
|
210
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,462
|
2,284
|
8
|
914
|
210
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,967
|
8,770
|
31
|
600
|
-71
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,967
|
8,770
|
31
|
600
|
-71
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|