単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 325,973 315,301 315,544 393,788 315,063
Các khoản giảm trừ doanh thu 15,532 15,033 13,572 5,725 12,072
Doanh thu thuần 310,442 300,268 301,972 388,063 302,991
Giá vốn hàng bán 201,399 184,404 203,165 276,875 215,561
Lợi nhuận gộp 109,043 115,864 98,807 111,188 87,430
Doanh thu hoạt động tài chính 14,555 6,656 18,390 7,714 6,933
Chi phí tài chính 2,163 825 861 2,824 3,865
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 488 2,714 3,858
Chi phí bán hàng 28,306 27,761 25,611 25,787 26,528
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,113 36,029 35,348 37,583 34,408
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 63,015 57,906 55,376 52,707 29,562
Thu nhập khác 4,145 8,215 16,418 6,484 5,568
Chi phí khác 1,249 2,382 3,974 5,368 394
Lợi nhuận khác 2,896 5,833 12,444 1,116 5,174
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 65,911 63,740 67,820 53,824 34,736
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,693 12,275 12,607 10,634 7,116
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -229 800 -620 671 323
Chi phí thuế TNDN 11,464 13,075 11,987 11,305 7,439
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 54,447 50,665 55,833 42,519 27,298
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 54,447 50,665 55,833 42,519 27,298
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)