単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,317 270,228 5,202 29,217 625
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,420 -261,694 -3,265 -2,224 3,511
- Khấu hao TSCĐ 14,261 1,064 9 -2,818 386
- Các khoản dự phòng -15 -2,533 0 966 66
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,901 -260,225 -3,274 -5,866 170
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,076 0 0 5,494 2,889
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,738 8,534 1,936 26,993 4,136
- Tăng, giảm các khoản phải thu 54,146 227,987 -146,622 -65,760 5,481
- Tăng, giảm hàng tồn kho -41,194 0 0 -116,098 116,098
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -75,303 19,680 -40,315 16,373 -31,153
- Tăng giảm chi phí trả trước 263 0 -542 82 430
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 -64,414 19,508
- Tiền lãi vay phải trả -1,057 0 0 -5,113 -3,440
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,659 -53,782 -953 1,080 -2,840
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -37,066 202,420 -186,497 -206,858 108,221
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,416 0 -33,307 -3,345 -63
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 42,627 210 18 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -29,344 -6,237 -44,450 -252,990 -145,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 14,969 21,211 22,850 268,740 182,485
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -11,757 -87,350
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 158,945 0 0 8,752
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,194 11,845 3,770 6,067 5,805
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,596 228,391 -50,926 6,733 -35,971
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,080 0 10,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 60,457 0 0 368,308 101,099
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -48,121 0 0 -194,879 -185,324
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16,263 -218,628 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -848 -218,628 10,000 173,429 -84,226
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -61,510 212,184 -227,423 -26,696 -11,976
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 139,205 54,693 266,877 39,454 12,758
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 77,695 266,877 39,454 12,758 783