|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
8,222,365
|
7,849,898
|
7,545,270
|
8,214,653
|
5,401,563
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
12,169,867
|
12,286,117
|
12,848,045
|
17,644,155
|
18,059,258
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
8,353,579
|
25,293,585
|
50,332,971
|
88,241,176
|
172,510,005
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
7,678,393
|
24,968,280
|
50,114,401
|
80,634,247
|
171,011,762
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
675,186
|
325,305
|
218,570
|
7,606,929
|
1,498,243
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
109,858
|
|
|
234,999
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
381,012,317
|
432,997,593
|
475,169,108
|
530,448,003
|
606,336,391
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
387,929,596
|
438,627,777
|
482,731,122
|
539,314,658
|
626,392,336
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-6,917,279
|
-5,630,184
|
-7,562,014
|
-8,866,655
|
-20,055,945
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
69,746,137
|
68,844,379
|
74,635,845
|
85,648,177
|
92,129,699
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
34,048,080
|
27,896,339
|
22,562,535
|
23,554,968
|
33,048,362
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
41,650,354
|
55,551,832
|
66,688,978
|
75,363,197
|
67,177,859
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-5,952,297
|
-14,603,792
|
-14,615,668
|
-13,269,988
|
-8,096,522
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
88,968
|
191,454
|
82,642
|
82,204
|
81,971
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
97,014
|
199,656
|
97,014
|
96,642
|
96,642
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-8,046
|
-8,202
|
-14,372
|
-14,438
|
-14,671
|
|
X. Tài sản cố định
|
8,195,276
|
7,547,677
|
7,269,440
|
7,355,128
|
7,044,615
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,518,674
|
4,489,795
|
4,282,772
|
4,375,198
|
4,132,288
|
|
- Nguyên giá
|
7,867,653
|
7,857,573
|
8,340,278
|
8,871,194
|
9,174,353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,348,979
|
-3,367,778
|
-4,057,506
|
-4,495,996
|
-5,042,065
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,676,602
|
3,057,882
|
2,986,668
|
2,979,930
|
2,912,327
|
|
- Nguyên giá
|
5,156,973
|
4,522,417
|
4,760,547
|
5,004,011
|
5,119,219
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,480,371
|
-1,464,535
|
-1,773,879
|
-2,024,081
|
-2,206,892
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
14,521
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
39,182
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
-24,661
|
|
XII. Tài sản có khác
|
33,407,822
|
36,873,640
|
46,506,339
|
10,461,050
|
15,306,781
|
|
1. Các khoản phải thu
|
24,874,964
|
32,714,510
|
42,027,312
|
6,727,957
|
10,154,534
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
9,951,216
|
5,078,974
|
5,686,993
|
5,239,563
|
5,668,785
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
405,006
|
242,847
|
397,824
|
542,460
|
552,729
|
|
4. Tài sản có khác
|
1,253,058
|
1,228,556
|
1,300,900
|
1,488,492
|
2,522,670
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-3,076,422
|
-2,391,247
|
-2,906,690
|
-3,537,422
|
-3,591,937
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
521,196,331
|
591,994,201
|
674,389,660
|
748,094,546
|
917,119,803
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
522,745
|
9,901,209
|
19,328
|
54,255
|
22,246,916
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
15,229,099
|
28,430,448
|
37,950,111
|
70,655,292
|
156,037,068
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
9,191,147
|
21,729,677
|
34,386,028
|
61,323,310
|
152,124,968
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
6,037,952
|
6,700,771
|
3,564,083
|
9,331,982
|
3,912,100
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
427,386,772
|
454,740,496
|
510,744,394
|
566,881,814
|
617,341,672
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
108,003
|
|
91,459
|
54,007
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
278,940
|
239,837
|
323,147
|
449,009
|
568,659
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
21,103,779
|
25,820,307
|
28,992,491
|
36,753,523
|
39,184,704
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
22,305,656
|
34,234,908
|
50,534,866
|
18,274,576
|
20,874,040
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
5,883,564
|
7,516,570
|
11,643,974
|
8,510,442
|
11,245,693
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
28,418
|
29,460
|
29,660
|
29,811
|
26,010
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
16,393,674
|
26,660,480
|
38,836,726
|
9,710,254
|
9,463,739
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
28,398
|
24,506
|
24,069
|
138,598
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
34,261,337
|
38,626,996
|
45,733,864
|
54,972,070
|
59,866,744
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
20,601,582
|
20,601,582
|
20,601,582
|
20,601,582
|
20,601,582
|
|
- Vốn điều lệ
|
18,852,157
|
18,852,157
|
18,852,157
|
18,852,157
|
18,852,157
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
1,121
|
1,121
|
1,121
|
1,121
|
1,121
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1,747,651
|
1,747,651
|
1,747,651
|
1,747,651
|
1,747,651
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
653
|
653
|
653
|
653
|
653
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
3,715,274
|
4,223,224
|
4,971,157
|
6,082,598
|
8,024,349
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
37,364
|
-169,492
|
-225,489
|
-138,225
|
-53,413
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
9,907,117
|
13,971,682
|
20,386,614
|
28,426,115
|
31,294,226
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
521,196,331
|
591,994,201
|
674,389,660
|
748,094,546
|
917,119,803
|