単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 8,214,653 8,497,715 8,185,140 9,149,135 5,401,563
II. Tiền gửi tại NHNN 17,644,155 16,074,591 17,032,478 17,820,517 18,059,258
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 88,241,176 76,157,728 100,602,320 117,154,937 172,510,005
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 80,634,247 75,662,919 100,272,838 110,764,889 171,011,762
2. Cho vay các TCTD khác 7,606,929 494,809 329,482 6,390,048 1,498,243
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 55,234 234,999
VII. Cho vay khách hàng 530,448,003 553,760,842 577,041,997 590,505,804 606,336,391
1. Cho vay khách hàng 539,314,658 564,327,201 587,960,029 606,048,204 626,392,336
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -8,866,655 -10,566,359 -10,918,032 -15,542,400 -20,055,945
VIII. Chứng khoán đầu tư 85,648,177 84,005,851 84,045,030 94,107,078 92,129,699
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 23,554,968 21,735,039 19,625,915 29,695,789 33,048,362
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 75,363,197 74,040,800 76,133,976 72,551,848 67,177,859
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -13,269,988 -11,769,988 -11,714,861 -8,140,559 -8,096,522
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 82,204 82,204 82,140 82,140 81,971
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 96,642 96,642 96,642 96,642 96,642
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -14,438 -14,438 -14,502 -14,502 -14,671
X. Tài sản cố định 7,355,128 7,357,477 7,205,630 7,110,464 7,044,615
1. Tài sản cố định hữu hình 4,375,198 4,373,022 4,269,750 4,176,697 4,132,288
- Nguyên giá 8,871,194 9,023,809 9,042,283 9,105,325 9,174,353
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,495,996 -4,650,787 -4,772,533 -4,928,628 -5,042,065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,979,930 2,984,455 2,935,880 2,933,767 2,912,327
- Nguyên giá 5,004,011 5,062,551 5,064,865 5,112,794 5,119,219
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,024,081 -2,078,096 -2,128,985 -2,179,027 -2,206,892
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 15,503 15,012 14,521
- Nguyên giá 39,182 39,182 39,182
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,679 -24,170 -24,661
XII. Tài sản có khác 10,461,050 11,156,918 13,128,986 12,941,724 15,306,781
1. Các khoản phải thu 6,727,957 7,230,656 8,676,229 8,206,982 10,154,534
2. Các khoản lãi, phí phải thu 5,239,563 5,486,655 4,696,251 5,707,679 5,668,785
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 542,460 542,526 542,728 544,383 552,729
4. Tài sản có khác 1,488,492 1,434,614 2,760,875 2,069,330 2,522,670
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -3,537,422 -3,537,533 -3,547,097 -3,586,650 -3,591,937
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 748,094,546 757,093,326 807,339,224 848,942,045 917,119,803
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 54,255 4,336,215 5,246,934 325,215 22,246,916
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 70,655,292 56,408,256 60,686,995 82,473,757 156,037,068
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 61,323,310 53,415,202 57,569,007 74,348,457 152,124,968
2. Vay các TCTD khác 9,331,982 2,993,054 3,117,988 8,125,300 3,912,100
III. Tiền gửi khách hàng 566,881,814 585,569,336 624,314,777 641,102,057 617,341,672
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 54,007 275,515 28,358 0
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 449,009 473,523 511,431 512,533 568,659
VI. Phát hành giấy tờ có giá 36,753,523 34,031,754 36,558,656 38,779,004 39,184,704
VII. Các khoản nợ khác 18,274,576 18,136,350 20,170,866 23,044,687 20,874,040
1. Các khoản lãi, phí phải trả 8,510,442 9,057,440 9,400,538 10,599,119 11,245,693
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 29,811 29,811 29,811 29,811 26,010
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 9,710,254 9,024,668 10,715,723 12,390,901 9,463,739
4. Dự phòng rủi ro khác 24,069 24,431 24,794 24,856 138,598
VIII. Vốn và các quỹ 54,972,070 57,862,377 59,821,207 62,704,792 59,866,744
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 20,601,582 20,601,582 20,601,582 20,601,582 20,601,582
- Vốn điều lệ 18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157
- Vốn đầu tư XDCB 1,121 1,121 1,121 1,121 1,121
- Thặng dư vốn cổ phần 1,747,651 1,747,651 1,747,651 1,747,651 1,747,651
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 653 653 653 653 653
2. Quỹ của TCTD 6,082,598 6,082,598 8,024,474 8,024,474 8,024,349
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -138,225 -148,612 46,714 28,067 -53,413
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 28,426,115 31,326,809 31,148,437 34,050,669 31,294,226
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 748,094,546 757,093,326 807,339,224 848,942,045 917,119,803