単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 9,149,135 5,401,563 5,956,879 5,929,857 5,261,737
II. Tiền gửi tại NHNN 17,820,517 18,059,258 16,458,784 18,201,846 16,270,646
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 117,154,937 172,510,005 113,659,742 129,926,514 208,255,997
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 110,764,889 171,011,762 113,369,387 127,238,174 202,952,222
2. Cho vay các TCTD khác 6,390,048 1,498,243 290,355 2,688,340 5,303,775
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 55,234 234,999 1,117 307,092 861,219
VII. Cho vay khách hàng 590,505,804 606,336,391 604,877,709 608,851,996 682,456,509
1. Cho vay khách hàng 606,048,204 626,392,336 626,959,810 636,028,893 700,346,512
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -15,542,400 -20,055,945 -22,082,101 -27,176,897 -17,890,003
VIII. Chứng khoán đầu tư 94,107,078 92,129,699 95,862,462 102,111,738 118,836,930
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 29,695,789 33,048,362 38,998,457 53,159,672 71,588,649
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 72,551,848 67,177,859 64,960,527 56,781,918 54,473,617
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -8,140,559 -8,096,522 -8,096,522 -7,829,852 -7,225,336
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 82,140 81,971 81,971 81,928 81,928
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 96,642 96,642 96,642 96,642 96,642
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -14,502 -14,671 -14,671 -14,714 -14,714
X. Tài sản cố định 7,110,464 7,044,615 7,006,973 6,937,711 6,889,938
1. Tài sản cố định hữu hình 4,176,697 4,132,288 4,100,735 4,005,231 3,957,794
- Nguyên giá 9,105,325 9,174,353 9,262,895 9,015,886 8,976,147
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,928,628 -5,042,065 -5,162,160 -5,010,655 -5,018,353
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,933,767 2,912,327 2,906,238 2,932,480 2,932,144
- Nguyên giá 5,112,794 5,119,219 5,129,297 5,169,997 5,182,012
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,179,027 -2,206,892 -2,223,059 -2,237,517 -2,249,868
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 15,012 14,521 14,030 13,540 13,049
- Nguyên giá 39,182 39,182 39,182 39,182 39,182
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,170 -24,661 -25,152 -25,642 -26,133
XII. Tài sản có khác 12,941,724 15,306,781 15,651,860 19,686,344 18,469,887
1. Các khoản phải thu 8,206,982 10,154,534 8,969,028 13,325,446 9,137,028
2. Các khoản lãi, phí phải thu 5,707,679 5,668,785 6,571,093 6,787,536 9,855,906
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 544,383 552,729 552,755 552,751 552,610
4. Tài sản có khác 2,069,330 2,522,670 3,099,880 2,404,682 2,352,350
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -3,586,650 -3,591,937 -3,540,896 -3,384,071 -3,428,007
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 848,942,045 917,119,803 859,571,527 892,048,566 1,057,397,840
NGUỒN VỐN 859,571,527
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 325,215 22,246,916 12,329,608 30,325,052 22,622,228
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 82,473,757 156,037,068 124,488,501 90,061,309 81,263,987
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 74,348,457 152,124,968 113,442,830 81,134,246 76,219,311
2. Vay các TCTD khác 8,125,300 3,912,100 11,045,671 8,927,063 5,044,676
III. Tiền gửi khách hàng 641,102,057 617,341,672 600,788,965 647,939,224 775,421,554
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 512,533 568,659 564,946 588,297 620,407
VI. Phát hành giấy tờ có giá 38,779,004 39,184,704 38,162,514 39,275,735 85,545,595
VII. Các khoản nợ khác 23,044,687 20,874,040 21,760,382 21,051,700 27,787,430
1. Các khoản lãi, phí phải trả 10,599,119 11,245,693 11,479,052 12,384,136 15,880,854
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 29,811 26,010 26,010 26,010 26,011
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 12,390,901 9,463,739 10,118,727 8,503,679 11,748,622
4. Dự phòng rủi ro khác 24,856 138,598 136,593 137,875 131,943
VIII. Vốn và các quỹ 62,704,792 59,866,744 61,476,611 62,807,249 64,136,639
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 20,601,582 20,601,582 20,601,582 20,601,582 20,601,582
- Vốn điều lệ 18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157
- Vốn đầu tư XDCB 1,121 1,121 1,121 1,121 1,121
- Thặng dư vốn cổ phần 1,747,651 1,747,651 1,747,651 1,747,651 1,747,651
- Cổ phiếu quỹ 0 653
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 653 653 653 653
2. Quỹ của TCTD 8,024,474 8,024,349 8,024,349 9,193,332 9,193,332
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 28,067 -53,413 -43,061 -59,113 -77,445
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 34,050,669 31,294,226 32,893,741 33,071,448 34,419,170
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 848,942,045 917,119,803 859,571,527 892,048,566 1,057,397,840