|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
8,497,715
|
8,185,140
|
9,149,135
|
5,401,563
|
5,956,879
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
16,074,591
|
17,032,478
|
17,820,517
|
18,059,258
|
16,458,784
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
76,157,728
|
100,602,320
|
117,154,937
|
172,510,005
|
113,659,742
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
75,662,919
|
100,272,838
|
110,764,889
|
171,011,762
|
113,369,387
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
494,809
|
329,482
|
6,390,048
|
1,498,243
|
290,355
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
0
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
55,234
|
234,999
|
1,117
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
553,760,842
|
577,041,997
|
590,505,804
|
606,336,391
|
604,877,709
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
564,327,201
|
587,960,029
|
606,048,204
|
626,392,336
|
626,959,810
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-10,566,359
|
-10,918,032
|
-15,542,400
|
-20,055,945
|
-22,082,101
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
84,005,851
|
84,045,030
|
94,107,078
|
92,129,699
|
95,862,462
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
21,735,039
|
19,625,915
|
29,695,789
|
33,048,362
|
38,998,457
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
74,040,800
|
76,133,976
|
72,551,848
|
67,177,859
|
64,960,527
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-11,769,988
|
-11,714,861
|
-8,140,559
|
-8,096,522
|
-8,096,522
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
82,204
|
82,140
|
82,140
|
81,971
|
81,971
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
96,642
|
96,642
|
96,642
|
96,642
|
96,642
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-14,438
|
-14,502
|
-14,502
|
-14,671
|
-14,671
|
|
X. Tài sản cố định
|
7,357,477
|
7,205,630
|
7,110,464
|
7,044,615
|
7,006,973
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,373,022
|
4,269,750
|
4,176,697
|
4,132,288
|
4,100,735
|
|
- Nguyên giá
|
9,023,809
|
9,042,283
|
9,105,325
|
9,174,353
|
9,262,895
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,650,787
|
-4,772,533
|
-4,928,628
|
-5,042,065
|
-5,162,160
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,984,455
|
2,935,880
|
2,933,767
|
2,912,327
|
2,906,238
|
|
- Nguyên giá
|
5,062,551
|
5,064,865
|
5,112,794
|
5,119,219
|
5,129,297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,078,096
|
-2,128,985
|
-2,179,027
|
-2,206,892
|
-2,223,059
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
0
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
15,503
|
15,012
|
14,521
|
14,030
|
|
- Nguyên giá
|
|
39,182
|
39,182
|
39,182
|
39,182
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
-23,679
|
-24,170
|
-24,661
|
-25,152
|
|
XII. Tài sản có khác
|
11,156,918
|
13,128,986
|
12,941,724
|
15,306,781
|
15,651,860
|
|
1. Các khoản phải thu
|
7,230,656
|
8,676,229
|
8,206,982
|
10,154,534
|
8,969,028
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
5,486,655
|
4,696,251
|
5,707,679
|
5,668,785
|
6,571,093
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
542,526
|
542,728
|
544,383
|
552,729
|
552,755
|
|
4. Tài sản có khác
|
1,434,614
|
2,760,875
|
2,069,330
|
2,522,670
|
3,099,880
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-3,537,533
|
-3,547,097
|
-3,586,650
|
-3,591,937
|
-3,540,896
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
757,093,326
|
807,339,224
|
848,942,045
|
917,119,803
|
859,571,527
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
859,571,527
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
4,336,215
|
5,246,934
|
325,215
|
22,246,916
|
12,329,608
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
56,408,256
|
60,686,995
|
82,473,757
|
156,037,068
|
124,488,501
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
53,415,202
|
57,569,007
|
74,348,457
|
152,124,968
|
113,442,830
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
2,993,054
|
3,117,988
|
8,125,300
|
3,912,100
|
11,045,671
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
585,569,336
|
624,314,777
|
641,102,057
|
617,341,672
|
600,788,965
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
275,515
|
28,358
|
0
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
473,523
|
511,431
|
512,533
|
568,659
|
564,946
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
34,031,754
|
36,558,656
|
38,779,004
|
39,184,704
|
38,162,514
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
18,136,350
|
20,170,866
|
23,044,687
|
20,874,040
|
21,760,382
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
9,057,440
|
9,400,538
|
10,599,119
|
11,245,693
|
11,479,052
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
29,811
|
29,811
|
29,811
|
26,010
|
26,010
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
9,024,668
|
10,715,723
|
12,390,901
|
9,463,739
|
10,118,727
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
24,431
|
24,794
|
24,856
|
138,598
|
136,593
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
57,862,377
|
59,821,207
|
62,704,792
|
59,866,744
|
61,476,611
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
20,601,582
|
20,601,582
|
20,601,582
|
20,601,582
|
20,601,582
|
|
- Vốn điều lệ
|
18,852,157
|
18,852,157
|
18,852,157
|
18,852,157
|
18,852,157
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
1,121
|
1,121
|
1,121
|
1,121
|
1,121
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1,747,651
|
1,747,651
|
1,747,651
|
1,747,651
|
1,747,651
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Vốn khác
|
653
|
653
|
653
|
653
|
653
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
6,082,598
|
8,024,474
|
8,024,474
|
8,024,349
|
8,024,349
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-148,612
|
46,714
|
28,067
|
-53,413
|
-43,061
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
31,326,809
|
31,148,437
|
34,050,669
|
31,294,226
|
32,893,741
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
0
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
757,093,326
|
807,339,224
|
848,942,045
|
917,119,803
|
859,571,527
|