単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 8,901,439 8,214,653 8,497,715 8,185,140 9,149,135
II. Tiền gửi tại NHNN 15,450,839 17,644,155 16,074,591 17,032,478 17,820,517
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 60,284,996 88,241,176 76,157,728 100,602,320 117,154,937
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 60,086,428 80,634,247 75,662,919 100,272,838 110,764,889
2. Cho vay các TCTD khác 198,568 7,606,929 494,809 329,482 6,390,048
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 35,667 55,234
VII. Cho vay khách hàng 515,738,627 530,448,003 553,760,842 577,041,997 590,505,804
1. Cho vay khách hàng 525,493,361 539,314,658 564,327,201 587,960,029 606,048,204
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -9,754,734 -8,866,655 -10,566,359 -10,918,032 -15,542,400
VIII. Chứng khoán đầu tư 82,871,482 85,648,177 84,005,851 84,045,030 94,107,078
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 22,674,860 23,554,968 21,735,039 19,625,915 29,695,789
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 73,855,684 75,363,197 74,040,800 76,133,976 72,551,848
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -13,659,062 -13,269,988 -11,769,988 -11,714,861 -8,140,559
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 82,204 82,204 82,204 82,140 82,140
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 96,642 96,642 96,642 96,642 96,642
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -14,438 -14,438 -14,438 -14,502 -14,502
X. Tài sản cố định 7,384,591 7,355,128 7,357,477 7,205,630 7,110,464
1. Tài sản cố định hữu hình 4,360,032 4,375,198 4,373,022 4,269,750 4,176,697
- Nguyên giá 8,798,365 8,871,194 9,023,809 9,042,283 9,105,325
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,438,333 -4,495,996 -4,650,787 -4,772,533 -4,928,628
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,024,559 2,979,930 2,984,455 2,935,880 2,933,767
- Nguyên giá 4,989,441 5,004,011 5,062,551 5,064,865 5,112,794
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,964,882 -2,024,081 -2,078,096 -2,128,985 -2,179,027
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 15,503 15,012
- Nguyên giá 39,182 39,182
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,679 -24,170
XII. Tài sản có khác 12,235,751 10,461,050 11,156,918 13,128,986 12,941,724
1. Các khoản phải thu 8,391,944 6,727,957 7,230,656 8,676,229 8,206,982
2. Các khoản lãi, phí phải thu 5,680,059 5,239,563 5,486,655 4,696,251 5,707,679
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 387,135 542,460 542,526 542,728 544,383
4. Tài sản có khác 1,327,058 1,488,492 1,434,614 2,760,875 2,069,330
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -3,550,445 -3,537,422 -3,537,533 -3,547,097 -3,586,650
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 702,985,596 748,094,546 757,093,326 807,339,224 848,942,045
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 54,255 4,336,215 5,246,934 325,215
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 32,209,145 70,655,292 56,408,256 60,686,995 82,473,757
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 27,673,785 61,323,310 53,415,202 57,569,007 74,348,457
2. Vay các TCTD khác 4,535,360 9,331,982 2,993,054 3,117,988 8,125,300
III. Tiền gửi khách hàng 566,724,116 566,881,814 585,569,336 624,314,777 641,102,057
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 54,007 275,515 28,358 0
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 363,063 449,009 473,523 511,431 512,533
VI. Phát hành giấy tờ có giá 34,706,778 36,753,523 34,031,754 36,558,656 38,779,004
VII. Các khoản nợ khác 17,653,359 18,274,576 18,136,350 20,170,866 23,044,687
1. Các khoản lãi, phí phải trả 8,249,638 8,510,442 9,057,440 9,400,538 10,599,119
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 29,660 29,811 29,811 29,811 29,811
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 9,351,160 9,710,254 9,024,668 10,715,723 12,390,901
4. Dự phòng rủi ro khác 22,901 24,069 24,431 24,794 24,856
VIII. Vốn và các quỹ 51,280,500 54,972,070 57,862,377 59,821,207 62,704,792
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 20,601,582 20,601,582 20,601,582 20,601,582 20,601,582
- Vốn điều lệ 18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157
- Vốn đầu tư XDCB 1,121 1,121 1,121 1,121 1,121
- Thặng dư vốn cổ phần 1,747,651 1,747,651 1,747,651 1,747,651 1,747,651
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 653 653 653 653 653
2. Quỹ của TCTD 6,080,481 6,082,598 6,082,598 8,024,474 8,024,474
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -231,717 -138,225 -148,612 46,714 28,067
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 24,830,154 28,426,115 31,326,809 31,148,437 34,050,669
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 702,985,596 748,094,546 757,093,326 807,339,224 848,942,045