単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 14,877,892 14,838,328 14,318,776 14,601,537 16,230,452
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -6,942,216 -6,878,687 -8,041,523 -8,882,239 -9,548,892
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 919,640 673,709 758,839 750,101 3,202,487
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 136,025 302,466 363,326 354,399 642,629
- Thu nhập khác -17,216 -36,029 -28,213 13,468 23,620
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 44,438 56,915 1,274,485 308,706 134,760
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -2,766,176 -2,903,308 -2,925,015 -3,367,283 -2,258,747
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -732,658 -761,576 -50,930 -114,548 -694,287
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 5,519,729 5,291,818 5,669,745 3,664,141 7,732,022
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 165,327 -6,060,565 4,891,805 1,207,888 -2,397,986
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -131,332 -6,487,746 1,729,393 -4,041,469 -5,974,240
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -247,156 -83,591 -179,766 233,882 -305,975
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -23,586,381 -18,060,033 -20,344,131 -567,475 -9,069,082
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -628,330 -770 -4,773,343 -366,972
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -1,937,660 896,745 -1,964,773 519,682 -3,658,519
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 910,719 -4,921,718 21,921,700 -9,917,308 17,995,444
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 4,285,699 21,789,389 73,566,353 -31,548,567 -34,427,191
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 38,745,440 16,787,280 -22,760,384 -17,552,708 47,150,259
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 4,774,151 1,720,951 838,513 -997,778 2,557,571
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 37,908 1,102 56,125 -3,713 23,351
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -203,026 1,014,744 -1,007,762 466,569 -2,193,793
- Chi từ các quỹ của TCTD -209,299 -9,678 -36,707 -8,496 -181
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,495,789 11,877,926 57,606,768 -58,545,352 17,064,708
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -199,593 -176,289 -362,440 -136,447 -93,950
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 1,545 57,872 1,030 74,473
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 9,415 3,824 6,975 8,325
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -188,633 -114,593 -354,435 -128,122 -19,477
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 219,475 69,317 49,460
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -2,466,724 430,080 -482,272 -24,412 -1,444,350
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -2,247,249 499,397 -432,812 -24,412 -1,444,350
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 25,059,907 12,262,730 56,819,521 -58,697,886 15,600,881
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 100,235,226 125,490,458 137,734,541 194,472,583 135,785,049
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 195,325 -18,647 -81,479 10,352 -16,053
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 125,490,458 137,734,541 194,472,583 135,785,049 151,369,877