単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 13,857,982 15,946,883 14,027,127 15,151,520 16,479,904
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -7,272,905 -8,072,517 -8,669,125 -9,109,478 -10,232,661
Thu nhập lãi thuần 6,585,077 7,874,366 5,358,002 6,042,042 6,247,243
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,717,223 1,521,827 1,659,170 1,552,440 3,978,276
Chi phí hoạt động dịch vụ 798,074 -848,609 -900,822 -802,830 -776,280
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 919,149 673,218 758,348 749,610 3,201,996
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 226,741 193,535 294,529 339,378 350,110
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 1,747 -155 -11,643 75,232 -73,122
Thu nhập từ hoạt động khác 120,973 119,269 1,366,728 351,457 263,791
Chi phí hoạt động khác -93,722 -67,538 -78,599 -27,931 -39,942
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 27,251 51,731 1,288,129 323,526 223,849
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 9,415 3,824 6,975 8,325
Chi phí hoạt động -3,199,817 -4,095,582 -1,822,333 7,538,113 -2,825,140
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 4,569,563 4,700,937 5,872,007 4,130,068 7,124,936
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -912,321 -1,044,039 -9,232,152 -2,023,863 -5,095,045
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,657,242 3,656,898 -3,360,145 2,106,205 2,029,891
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -763,644 -755,615 595,471 -521,801 -683,200
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 12,212
Chi phí thuế TNDN -763,644 -755,615 607,683 -521,801 -683,200
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,893,598 2,901,283 -2,752,462 1,584,404 1,346,691
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,893,598 2,901,283 -2,752,462 1,584,404 1,346,691
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)