単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 13,648,861 13,857,982 15,946,883 14,027,127 15,151,520
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -6,785,688 -7,272,905 -8,072,517 -8,669,125 -9,109,478
Thu nhập lãi thuần 6,863,173 6,585,077 7,874,366 5,358,002 6,042,042
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,433,275 1,717,223 1,521,827 1,659,170 1,552,440
Chi phí hoạt động dịch vụ -705,460 798,074 -848,609 -900,822 -802,830
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 727,815 919,149 673,218 758,348 749,610
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 307,644 226,741 193,535 294,529 339,378
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 1,359 1,747 -155 -11,643 75,232
Thu nhập từ hoạt động khác 137,634 120,973 119,269 1,366,728 351,457
Chi phí hoạt động khác -241,185 -93,722 -67,538 -78,599 -27,931
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -103,551 27,251 51,731 1,288,129 323,526
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 9,415 3,824 6,975 8,325
Chi phí hoạt động -3,927,147 -3,199,817 -4,095,582 -1,822,333 7,538,113
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 3,869,293 4,569,563 4,700,937 5,872,007 4,130,068
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -195,263 -912,321 -1,044,039 -9,232,152 -2,023,863
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,674,030 3,657,242 3,656,898 -3,360,145 2,106,205
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -777,338 -763,644 -755,615 595,471 -521,801
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0 12,212
Chi phí thuế TNDN -777,338 -763,644 -755,615 607,683 -521,801
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,896,692 2,893,598 2,901,283 -2,752,462 1,584,404
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,896,692 2,893,598 2,901,283 -2,752,462 1,584,404
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)