|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
15,946,883
|
14,027,127
|
15,151,520
|
16,479,904
|
18,535,110
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-8,072,517
|
-8,669,125
|
-9,109,478
|
-10,232,661
|
-13,307,183
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
7,874,366
|
5,358,002
|
6,042,042
|
6,247,243
|
5,227,927
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1,521,827
|
1,659,170
|
1,552,440
|
3,978,276
|
4,874,262
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-848,609
|
-900,822
|
-802,830
|
-776,280
|
-619,478
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
673,218
|
758,348
|
749,610
|
3,201,996
|
4,254,784
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
193,535
|
294,529
|
339,378
|
350,110
|
710,888
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-155
|
-11,643
|
75,232
|
-73,122
|
8,596
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
119,269
|
1,366,728
|
351,457
|
263,791
|
255,333
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-67,538
|
-78,599
|
-27,931
|
-39,942
|
-161,076
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
51,731
|
1,288,129
|
323,526
|
223,849
|
94,257
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
3,824
|
6,975
|
8,325
|
|
9,337
|
|
Chi phí hoạt động
|
-4,095,582
|
-1,822,333
|
7,538,113
|
-2,825,140
|
-2,819,721
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
4,700,937
|
5,872,007
|
4,130,068
|
7,124,936
|
7,486,068
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1,044,039
|
-9,232,152
|
-2,023,863
|
-5,095,045
|
-5,728,745
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3,656,898
|
-3,360,145
|
2,106,205
|
2,029,891
|
1,757,323
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-755,615
|
595,471
|
-521,801
|
-683,200
|
-410,641
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
12,212
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-755,615
|
607,683
|
-521,801
|
-683,200
|
-410,641
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,901,283
|
-2,752,462
|
1,584,404
|
1,346,691
|
1,346,682
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,901,283
|
-2,752,462
|
1,584,404
|
1,346,691
|
1,346,682
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|