単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295,011 340,237 314,147
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,618 32,656 813
1. Tiền 368 256 163
2. Các khoản tương đương tiền 2,250 32,400 650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 238,240 243,870 250,860
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,598 31,577 25,969
1. Phải thu khách hàng 20,323 26,176 19,670
2. Trả trước cho người bán 91 211 465
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,183 5,190 5,834
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 29,207 31,952 36,001
1. Hàng tồn kho 29,207
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 348 181 503
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 348 181 503
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105,718 98,171 81,343
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 104,207 86,117 77,737
1. Tài sản cố định hữu hình 104,207 86,117 77,737
- Nguyên giá 525,544 526,843 536,459
- Giá trị hao mòn lũy kế -421,337 -440,726 -458,722
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 10,200 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,000 -5,000 -5,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,447 1,854 3,285
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,411 1,819 3,249
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 35 35 35
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 400,730 438,407 395,490
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 130,680 164,437 118,871
I. Nợ ngắn hạn 130,680 164,437 118,871
1. Vay và nợ ngắn 78,202 105,650 79,471
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,672 8,832 1,847
4. Người mua trả tiền trước 100 43 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,964 41,833 31,458
6. Phải trả người lao động 2,475 3,971 2,563
7. Chi phí phải trả 808 781 94
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,026 2,861 2,844
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270,050 273,971 276,619
I. Vốn chủ sở hữu 270,050 273,971 276,619
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,938 21,938 21,938
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,451 41,451 41,451
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,661 10,581 13,229
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,433 465 594
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 400,730 438,407 395,490