|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
624,765
|
688,545
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-239,007
|
-297,439
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-23,149
|
-18,864
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,014
|
-2,535
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,423
|
-2,979
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,258
|
2,095
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-339,822
|
-351,882
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,608
|
16,942
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,377
|
-20
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-321,800
|
-372,470
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
320,439
|
356,640
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
14
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12,014
|
11,254
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9,290
|
-4,596
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
243,843
|
300,350
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-282,108
|
-272,902
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-19,513
|
-9,756
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-57,778
|
17,692
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,880
|
30,038
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
84,018
|
2,618
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56,137
|
32,656
|