単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 156,460 212,295 163,887 124,628 118,871
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -66,034 -98,130 -74,724 -50,957 -52,578
3. Tiền chi trả cho người lao động -4,937 -4,179 -6,679 -3,767 -3,730
4. Tiền chi trả lãi vay -752 -608 -897 -767 -543
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -663 -502 -1,575 -278
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 295 733 713 328 312
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -74,113 -114,744 -94,769 -53,737 -65,012
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,256 -5,137 -14,044 15,727 -2,957
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20 -1,640 104
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -82,800 -106,250 -88,200 -75,470 -133,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 49,950 92,500 83,870 103,000 123,300
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,751 2,249 3,185 3,346 4,771
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -31,099 -11,521 -1,145 29,236 -5,625
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 69,148 105,650 90,605 50,255 61,405
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -78,798 -69,148 -105,650 -90,605 -50,255
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,650 36,502 -15,045 -40,350 11,150
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -30,492 19,843 -30,234 4,613 2,568
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 43,305 12,813 32,656 2,422 7,035
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,813 32,656 2,422 7,035 9,603