|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,535
|
105,621
|
65,245
|
62,844
|
54,432
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
65
|
48
|
54
|
-54
|
12
|
|
Doanh thu thuần
|
70,469
|
105,573
|
65,190
|
62,898
|
54,419
|
|
Giá vốn hàng bán
|
65,879
|
97,106
|
61,855
|
61,642
|
51,076
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,590
|
8,467
|
3,335
|
1,257
|
3,344
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,883
|
3,313
|
3,790
|
3,372
|
3,537
|
|
Chi phí tài chính
|
770
|
608
|
897
|
639
|
516
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
752
|
590
|
897
|
570
|
510
|
|
Chi phí bán hàng
|
671
|
536
|
526
|
553
|
547
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,706
|
4,549
|
4,022
|
3,504
|
3,510
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,325
|
6,087
|
1,680
|
-68
|
2,308
|
|
Thu nhập khác
|
41
|
85
|
0
|
51
|
30
|
|
Chi phí khác
|
1,623
|
1,467
|
1,508
|
1,575
|
1,524
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,583
|
-1,382
|
-1,508
|
-1,524
|
-1,495
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
743
|
4,705
|
172
|
-1,592
|
814
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
502
|
1,575
|
278
|
146
|
537
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
502
|
1,575
|
278
|
146
|
537
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
240
|
3,130
|
-106
|
-1,738
|
277
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
240
|
3,130
|
-106
|
-1,738
|
277
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|