単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,535 105,621 65,245 62,844 54,432
Các khoản giảm trừ doanh thu 65 48 54 -54 12
Doanh thu thuần 70,469 105,573 65,190 62,898 54,419
Giá vốn hàng bán 65,879 97,106 61,855 61,642 51,076
Lợi nhuận gộp 4,590 8,467 3,335 1,257 3,344
Doanh thu hoạt động tài chính 2,883 3,313 3,790 3,372 3,537
Chi phí tài chính 770 608 897 639 516
Trong đó: Chi phí lãi vay 752 590 897 570 510
Chi phí bán hàng 671 536 526 553 547
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,706 4,549 4,022 3,504 3,510
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,325 6,087 1,680 -68 2,308
Thu nhập khác 41 85 0 51 30
Chi phí khác 1,623 1,467 1,508 1,575 1,524
Lợi nhuận khác -1,583 -1,382 -1,508 -1,524 -1,495
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 743 4,705 172 -1,592 814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 502 1,575 278 146 537
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 502 1,575 278 146 537
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 240 3,130 -106 -1,738 277
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 240 3,130 -106 -1,738 277
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)