単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,245 62,844 54,432 49,571 54,531
Các khoản giảm trừ doanh thu 54 -54 12 17 12
Doanh thu thuần 65,190 62,898 54,419 49,554 54,519
Giá vốn hàng bán 61,855 61,642 51,076 47,232 52,876
Lợi nhuận gộp 3,335 1,257 3,344 2,322 1,643
Doanh thu hoạt động tài chính 3,790 3,372 3,537 4,330 4,258
Chi phí tài chính 897 639 516 1,085 899
Trong đó: Chi phí lãi vay 897 570 510 1,085 899
Chi phí bán hàng 526 553 547 604 607
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,022 3,504 3,510 2,777 2,982
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,680 -68 2,308 2,187 1,412
Thu nhập khác 0 51 30 15 1,102
Chi phí khác 1,508 1,575 1,524 1,538 1,512
Lợi nhuận khác -1,508 -1,524 -1,495 -1,524 -410
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 172 -1,592 814 664 1,001
Chi phí thuế TNDN hiện hành 278 146 537 496 564
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 278 146 537 496 564
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -106 -1,738 277 167 437
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -106 -1,738 277 167 437
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)