|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,245
|
62,844
|
54,432
|
49,571
|
54,531
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
54
|
-54
|
12
|
17
|
12
|
|
Doanh thu thuần
|
65,190
|
62,898
|
54,419
|
49,554
|
54,519
|
|
Giá vốn hàng bán
|
61,855
|
61,642
|
51,076
|
47,232
|
52,876
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,335
|
1,257
|
3,344
|
2,322
|
1,643
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,790
|
3,372
|
3,537
|
4,330
|
4,258
|
|
Chi phí tài chính
|
897
|
639
|
516
|
1,085
|
899
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
897
|
570
|
510
|
1,085
|
899
|
|
Chi phí bán hàng
|
526
|
553
|
547
|
604
|
607
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,022
|
3,504
|
3,510
|
2,777
|
2,982
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,680
|
-68
|
2,308
|
2,187
|
1,412
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
51
|
30
|
15
|
1,102
|
|
Chi phí khác
|
1,508
|
1,575
|
1,524
|
1,538
|
1,512
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,508
|
-1,524
|
-1,495
|
-1,524
|
-410
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
172
|
-1,592
|
814
|
664
|
1,001
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
278
|
146
|
537
|
496
|
564
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
278
|
146
|
537
|
496
|
564
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-106
|
-1,738
|
277
|
167
|
437
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-106
|
-1,738
|
277
|
167
|
437
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|