|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
316,770
|
326,534
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
50
|
193
|
|
Doanh thu thuần
|
316,720
|
326,341
|
|
Giá vốn hàng bán
|
287,601
|
303,384
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,119
|
22,957
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,419
|
11,568
|
|
Chi phí tài chính
|
3,413
|
2,460
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,887
|
2,438
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,026
|
2,377
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,161
|
15,823
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,938
|
13,864
|
|
Thu nhập khác
|
146
|
175
|
|
Chi phí khác
|
6,039
|
6,196
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,893
|
-6,022
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,045
|
7,843
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,047
|
3,264
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,047
|
3,264
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,997
|
4,579
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,997
|
4,579
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|