単位: 1.000.000đ
  2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 316,770 326,534
Các khoản giảm trừ doanh thu 50 193
Doanh thu thuần 316,720 326,341
Giá vốn hàng bán 287,601 303,384
Lợi nhuận gộp 29,119 22,957
Doanh thu hoạt động tài chính 15,419 11,568
Chi phí tài chính 3,413 2,460
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,887 2,438
Chi phí bán hàng 2,026 2,377
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,161 15,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,938 13,864
Thu nhập khác 146 175
Chi phí khác 6,039 6,196
Lợi nhuận khác -5,893 -6,022
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,045 7,843
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,047 3,264
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,047 3,264
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,997 4,579
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,997 4,579
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)