単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 316,770 326,534 257,257
Các khoản giảm trừ doanh thu 50 193 95
Doanh thu thuần 316,720 326,341 257,162
Giá vốn hàng bán 287,601 303,384 242,277
Lợi nhuận gộp 29,119 22,957 14,885
Doanh thu hoạt động tài chính 15,419 11,568 14,448
Chi phí tài chính 3,413 2,460 2,715
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,887 2,438 2,640
Chi phí bán hàng 2,026 2,377 1,720
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,161 15,823 13,386
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,938 13,864 11,513
Thu nhập khác 146 175 158
Chi phí khác 6,039 6,196 6,161
Lợi nhuận khác -5,893 -6,022 -6,003
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,045 7,843 5,510
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,047 3,264 2,790
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,047 3,264 2,790
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,997 4,579 2,720
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,997 4,579
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)