単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 294,385 314,147 290,880 284,461 280,277
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,603 813 301 8,566 14,118
1. Tiền 203 163 301 366 12,618
2. Các khoản tương đương tiền 9,400 650 0 8,200 1,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 239,370 250,860 239,530 237,679 236,335
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,322 25,969 10,363 5,740 10,202
1. Phải thu khách hàng 7,711 19,670 3,080 4,962 9,302
2. Trả trước cho người bán 565 465 1,257 612 617
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,047 5,834 6,025 166 282
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 32,026 36,001 38,750 30,786 18,482
1. Hàng tồn kho 32,026 38,750 30,786 18,482
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,064 503 1,937 1,690 1,141
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,064 503 1,855 1,690 1,141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 82 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 84,255 81,343 77,276 75,249 70,751
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,583 77,737 73,888 72,354 67,754
1. Tài sản cố định hữu hình 77,583 77,737 73,888 72,354 67,754
- Nguyên giá 531,749 536,459 537,144 536,400 536,400
- Giá trị hao mòn lũy kế -454,166 -458,722 -463,256 -464,046 -468,646
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,000 -5,000 -5,000 -5,000 -5,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,136 3,285 3,025 2,862 2,769
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,100 3,249 2,990 2,827 2,734
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 35 35 35 35 35
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 378,640 395,490 368,156 359,711 351,028
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,036 118,871 91,369 92,215 86,252
I. Nợ ngắn hạn 106,036 118,871 91,369 92,215 86,252
1. Vay và nợ ngắn 61,405 79,471 69,730 53,344 51,370
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,117 1,847 2,466 2,817 3,560
4. Người mua trả tiền trước 0 0 43 6 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,121 31,458 14,041 21,001 25,034
6. Phải trả người lao động 5,109 2,563 1,740 2,349 2,556
7. Chi phí phải trả 1,145 94 512 363 989
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,817 2,844 2,458 12,229 2,638
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 272,604 276,619 276,786 267,496 264,776
I. Vốn chủ sở hữu 272,604 276,619 276,786 267,496 264,776
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,938 21,938 21,938 21,938 21,938
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,451 41,451 41,451 41,451 41,451
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,215 13,229 13,397 4,106 1,387
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 322 594 378 106 106
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 378,640 395,490 368,156 359,711 351,028