|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
275,306
|
323,043
|
307,924
|
283,030
|
294,385
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,813
|
32,656
|
2,422
|
7,035
|
9,603
|
|
1. Tiền
|
10,813
|
256
|
2,422
|
7,035
|
203
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
32,400
|
0
|
0
|
9,400
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
213,620
|
227,370
|
248,200
|
230,870
|
239,370
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,465
|
30,884
|
8,760
|
16,474
|
12,322
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
13,549
|
26,176
|
1,391
|
10,760
|
7,711
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
434
|
211
|
2,166
|
468
|
565
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,482
|
4,497
|
5,204
|
5,246
|
4,047
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
30,328
|
31,952
|
47,099
|
27,589
|
32,026
|
|
1. Hàng tồn kho
|
30,328
|
31,952
|
47,099
|
|
32,026
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,080
|
181
|
1,442
|
1,062
|
1,064
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,080
|
181
|
1,386
|
1,062
|
1,064
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
56
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
118,335
|
114,671
|
93,941
|
86,267
|
84,255
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
89,743
|
86,117
|
82,085
|
81,970
|
77,583
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
89,743
|
86,117
|
82,085
|
81,970
|
77,583
|
|
- Nguyên giá
|
525,678
|
526,843
|
527,255
|
531,640
|
531,749
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-435,935
|
-440,726
|
-445,170
|
-449,670
|
-454,166
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26,700
|
26,700
|
10,200
|
0
|
2,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
-5,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,892
|
1,854
|
1,656
|
2,657
|
3,136
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,857
|
1,819
|
1,620
|
2,621
|
3,100
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
393,642
|
437,714
|
401,865
|
369,297
|
378,640
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
122,143
|
163,285
|
128,000
|
96,970
|
106,036
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
122,143
|
163,285
|
128,000
|
96,970
|
106,036
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
69,148
|
105,650
|
90,605
|
50,255
|
61,405
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
7,425
|
8,138
|
14,190
|
4,126
|
4,117
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
110
|
43
|
100
|
103
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38,769
|
41,833
|
16,737
|
34,458
|
31,121
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,737
|
3,971
|
2,307
|
3,684
|
5,109
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,217
|
781
|
780
|
1,267
|
1,145
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,667
|
2,861
|
2,946
|
2,744
|
2,817
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
271,498
|
274,429
|
273,865
|
272,327
|
272,604
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
271,498
|
274,429
|
273,865
|
272,327
|
272,604
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,938
|
21,938
|
21,938
|
21,938
|
21,938
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
41,451
|
41,451
|
41,451
|
41,451
|
41,451
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,109
|
11,039
|
10,476
|
8,937
|
9,215
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
69
|
7
|
334
|
334
|
322
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
393,642
|
437,714
|
401,865
|
369,297
|
378,640
|