|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
986,230
|
1,199,951
|
1,395,936
|
997,061
|
1,326,102
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
366,206
|
235,284
|
109,476
|
105,602
|
57,929
|
|
1. Tiền
|
24,206
|
20,784
|
5,989
|
5,402
|
10,829
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
342,000
|
214,500
|
103,487
|
100,200
|
47,100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
180,000
|
54,051
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
87,023
|
225,987
|
450,139
|
105,313
|
88,491
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
69,083
|
69,400
|
91,306
|
92,739
|
86,062
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,351
|
151,583
|
354,530
|
7,104
|
841
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,588
|
1,533
|
832
|
1,999
|
1,588
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
471,505
|
466,137
|
615,023
|
616,099
|
984,258
|
|
1. Hàng tồn kho
|
490,920
|
472,682
|
621,333
|
622,696
|
991,855
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19,415
|
-6,546
|
-6,310
|
-6,597
|
-7,597
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
61,497
|
92,544
|
167,247
|
170,047
|
195,425
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,931
|
3,068
|
2,793
|
4,130
|
4,025
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42,014
|
84,182
|
162,696
|
165,767
|
191,158
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13,552
|
5,294
|
1,758
|
150
|
241
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
984,909
|
925,082
|
1,577,923
|
2,814,183
|
2,829,080
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,280
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
806,745
|
730,567
|
642,369
|
560,684
|
996,860
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
806,645
|
730,567
|
642,369
|
560,684
|
996,860
|
|
- Nguyên giá
|
2,058,141
|
2,088,323
|
2,092,008
|
2,103,161
|
2,633,146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,251,496
|
-1,357,756
|
-1,449,640
|
-1,542,477
|
-1,636,286
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
101
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
14,385
|
14,385
|
14,385
|
14,385
|
14,385
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,284
|
-14,385
|
-14,385
|
-14,385
|
-14,385
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,097
|
13,800
|
13,800
|
13,800
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
6,097
|
13,800
|
13,800
|
13,800
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
136,609
|
139,772
|
138,652
|
128,586
|
127,716
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
133,546
|
136,348
|
135,708
|
125,693
|
125,053
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,063
|
3,424
|
2,943
|
2,893
|
2,663
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,971,140
|
2,125,033
|
2,973,859
|
3,811,244
|
4,155,183
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
712,146
|
583,943
|
1,344,970
|
2,103,889
|
2,398,292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
711,866
|
583,672
|
935,575
|
1,311,166
|
1,373,436
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
321,328
|
308,095
|
609,538
|
857,625
|
945,956
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
291,396
|
219,788
|
237,755
|
377,654
|
331,703
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
41,623
|
8,784
|
39,225
|
22,222
|
12,220
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,811
|
3,569
|
2,971
|
6,894
|
39,902
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26,624
|
24,627
|
25,610
|
20,389
|
18,410
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,266
|
6,448
|
7,955
|
10,426
|
7,631
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,234
|
6,660
|
5,204
|
7,623
|
8,813
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
280
|
271
|
409,395
|
792,723
|
1,024,856
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
409,136
|
792,464
|
1,024,598
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
280
|
271
|
258
|
259
|
258
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,258,993
|
1,541,090
|
1,628,889
|
1,707,355
|
1,756,891
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,258,993
|
1,541,090
|
1,628,889
|
1,707,355
|
1,756,891
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
707,269
|
843,638
|
966,369
|
966,369
|
1,401,231
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
35,093
|
40,825
|
40,825
|
64,477
|
64,484
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-42,411
|
-42,411
|
-42,411
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
557,822
|
697,819
|
662,887
|
675,289
|
289,957
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,584
|
5,701
|
7,318
|
8,332
|
8,802
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,971,140
|
2,125,033
|
2,973,859
|
3,811,244
|
4,155,183
|