単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 633,372 986,230 1,199,951 1,395,936 997,061
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 95,106 366,206 235,284 109,476 105,602
1. Tiền 30,106 24,206 20,784 5,989 5,402
2. Các khoản tương đương tiền 65,000 342,000 214,500 103,487 100,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,000 0 180,000 54,051 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,688 87,023 225,987 450,139 105,313
1. Phải thu khách hàng 92,809 69,083 69,400 91,306 92,739
2. Trả trước cho người bán 3,218 16,351 151,583 354,530 7,104
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,661 1,588 1,533 832 1,999
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 400,543 471,505 466,137 615,023 616,099
1. Hàng tồn kho 425,067 490,920 472,682 621,333 622,696
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24,524 -19,415 -6,546 -6,310 -6,597
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,035 61,497 92,544 167,247 170,047
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,738 5,931 3,068 2,793 4,130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,173 42,014 84,182 162,696 165,767
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 124 13,552 5,294 1,758 150
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,070,017 984,909 925,082 1,577,923 2,814,183
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,280 11,280 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,280 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 913,922 806,745 730,567 642,369 560,684
1. Tài sản cố định hữu hình 913,711 806,645 730,567 642,369 560,684
- Nguyên giá 2,054,740 2,058,141 2,088,323 2,092,008 2,103,161
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,141,029 -1,251,496 -1,357,756 -1,449,640 -1,542,477
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 211 101 0 0 0
- Nguyên giá 14,385 14,385 14,385 14,385 14,385
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,174 -14,284 -14,385 -14,385 -14,385
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,616 6,097 13,800 13,800 13,800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,519 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,097 6,097 13,800 13,800 13,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 136,635 136,609 139,772 138,652 128,586
1. Chi phí trả trước dài hạn 131,068 133,546 136,348 135,708 125,693
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,567 3,063 3,424 2,943 2,893
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,703,389 1,971,140 2,125,033 2,973,859 3,811,244
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 620,597 712,146 583,943 1,344,970 2,103,889
I. Nợ ngắn hạn 568,582 711,866 583,672 935,575 1,311,166
1. Vay và nợ ngắn 222,563 321,328 308,095 609,538 857,625
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 261,567 291,396 219,788 237,755 377,654
4. Người mua trả tiền trước 43,677 41,623 8,784 39,225 22,222
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,881 11,811 3,569 2,971 6,894
6. Phải trả người lao động 20,994 26,624 24,627 25,610 20,389
7. Chi phí phải trả 5,143 8,266 6,448 7,955 10,426
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,174 6,234 6,660 5,204 7,623
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52,015 280 271 409,395 792,723
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 51,678 0 0 409,136 792,464
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 337 280 271 258 259
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,082,792 1,258,993 1,541,090 1,628,889 1,707,355
I. Vốn chủ sở hữu 1,082,792 1,258,993 1,541,090 1,628,889 1,707,355
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 707,269 707,269 843,638 966,369 966,369
2. Thặng dư vốn cổ phần 35,093 35,093 40,825 40,825 64,477
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -42,411 -42,411 -42,411 -42,411 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,219 1,219 1,219 1,219 1,219
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 381,621 557,822 697,819 662,887 675,289
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,582 4,584 5,701 7,318 8,332
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,703,389 1,971,140 2,125,033 2,973,859 3,811,244